创意预览图

[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览 - DELIXI焊接工具套装4大核心功能展示。本屏使用【图1】作为商品主体参考,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 专业工业风,极简卡片式设计,信息清晰易

用户头像

GD550392596

2026.07.22
[第1屏] 亚马逊跨境电商详情页头图 - DELIXI电子焊接工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观、颜色、结构、配件完全一致。 [氛围/风格] 专业工业风,极简设计,商业摄影质感,真实客观,突出工具专业感。 [元素布局] 打开的透明盖焊接工具套装盒置于画面中央偏下,占比约65%;工具盒内红黑配色清晰可见,烙铁、吸锡器、尖嘴钳、焊锡丝、5个烙铁头、镊子、清洁海绵等配件齐全;背景为深灰到浅灰的渐变,左上角有微弱蓝色光晕点缀;底部有深色台面承托,增加立体感。 [光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有清晰高光,红色手柄质感饱满,整体明暗层次分明,工具盒下方有自然投影。 [配色色系] 全局底色 #2A2D35 深灰渐变;主色红色 #E53935;辅助色深灰、银色金属、蓝色点缀 #1E88E5。 [视角构图] 正面微俯视角度,产品为绝对视觉中心,阅读动线从上到下。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题大字「Bộ Hàn Điện Tử Chuyên Nghiệp」,副标题「15 Trong 1 - Nhiệt Độ Điều Chỉnh Được」;底部信息条横排三个卖点图标加文字「DELIXI Premium」「Chất Lượng Cao」「Dễ Dàng Sử Dụng」;文字不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,背景杂乱,产品模糊,结构错误。[第1屏] 亚马逊跨境电商详情页头图 - DELIXI电子焊接工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观、颜色、结构、配件完全一致。
[氛围/风格] 专业工业风,极简设计,商业摄影质感,真实客观,突出工具专业感。
[元素布局] 打开的透明盖焊接工具套装盒置于画面中央偏下,占比约65%;工具盒内红黑配色清晰可见,烙铁、吸锡器、尖嘴钳、焊锡丝、5个烙铁头、镊子、清洁海绵等配件齐全;背景为深灰到浅灰的渐变,左上角有微弱蓝色光晕点缀;底部有深色台面承托,增加立体感。
[光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有清晰高光,红色手柄质感饱满,整体明暗层次分明,工具盒下方有自然投影。
[配色色系] 全局底色 #2A2D35 深灰渐变;主色红色 #E53935;辅助色深灰、银色金属、蓝色点缀 #1E88E5。
[视角构图] 正面微俯视角度,产品为绝对视觉中心,阅读动线从上到下。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题大字「Bộ Hàn Điện Tử Chuyên Nghiệp」,副标题「15 Trong 1 - Nhiệt Độ Điều Chỉnh Được」;底部信息条横排三个卖点图标加文字「DELIXI Premium」「Chất Lượng Cao」「Dễ Dàng Sử Dụng」;文字不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,背景杂乱,产品模糊,结构错误。
[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构拆解 - DELIXI焊接工具套装配件清单与材质说明。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 专业技术风,结构解析感,清晰标注,工业品质感。 [元素布局] 工具套装盒打开平放于画面中央,占比约55%;从每个配件引出红色标注线指向外侧说明框,共8个标注点:1. 数显电烙铁 2. 吸锡器 3. 尖嘴钳 4. 5个替换烙铁头 5. 焊锡丝 6. 镊子 7. 清洁海绵 8. 便携收纳盒;每个标注点配有编号和简短说明;背景为深灰蓝色渐变,有细微网格纹理增加科技感。 [光影质感] 顶部均匀柔光,金属部件反光自然,红色手柄色彩饱和,整体清晰锐利。 [配色色系] 全局底色 #1E293B 深蓝灰;主色红色 #EF4444;辅助色白色文字、浅灰标注线、蓝色高亮 #3B82F6。 [视角构图] 正面俯视角度,产品居中,标注线呈放射状分布四周。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Bộ Phận & Vật Liệu」,副标题「Chi Tiết Chất Lượng Cao」;8个标注点分别配越南语名称和材质说明:「Mỏ Hàn Điện Tử Số」「Cây Hút Thiếc」「Kìm Cắt」「5 Đầu Hàn Thay Thế」「Dây Hàn Thiếc」「Nhíp Chính Xác」「Bọt Lau Sạch」「Hộp Đựng Tiện Lợi」;文字清晰,标注线不交叉。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,标注线混乱,产品模糊。[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构拆解 - DELIXI焊接工具套装配件清单与材质说明。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观一致。
[氛围/风格] 专业技术风,结构解析感,清晰标注,工业品质感。
[元素布局] 工具套装盒打开平放于画面中央,占比约55%;从每个配件引出红色标注线指向外侧说明框,共8个标注点:1. 数显电烙铁 2. 吸锡器 3. 尖嘴钳 4. 5个替换烙铁头 5. 焊锡丝 6. 镊子 7. 清洁海绵 8. 便携收纳盒;每个标注点配有编号和简短说明;背景为深灰蓝色渐变,有细微网格纹理增加科技感。
[光影质感] 顶部均匀柔光,金属部件反光自然,红色手柄色彩饱和,整体清晰锐利。
[配色色系] 全局底色 #1E293B 深蓝灰;主色红色 #EF4444;辅助色白色文字、浅灰标注线、蓝色高亮 #3B82F6。
[视角构图] 正面俯视角度,产品居中,标注线呈放射状分布四周。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Bộ Phận & Vật Liệu」,副标题「Chi Tiết Chất Lượng Cao」;8个标注点分别配越南语名称和材质说明:「Mỏ Hàn Điện Tử Số」「Cây Hút Thiếc」「Kìm Cắt」「5 Đầu Hàn Thay Thế」「Dây Hàn Thiếc」「Nhíp Chính Xác」「Bọt Lau Sạch」「Hộp Đựng Tiện Lợi」;文字清晰,标注线不交叉。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,标注线混乱,产品模糊。
[第2屏] 核心卖点总览 - 数字测电笔4大功能卖点图标卡片页。本屏使用【图1】作为商品主体,置于顶部中央,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 专业简洁工业风,跨境电商极简设计,商业摄影质感,信息清晰易读。 [元素布局] 产品横置于顶部中央,占比约35%;下方为2x2四宫格卖点卡片,每格含图标+标题+简短说明;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色圆角矩形,带轻微阴影。 [光影质感] 顶部柔光均匀照明,产品清晰明亮,卡片干净利落,整体通透清爽。 [配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰蓝;主色红色 #E63946、深灰文字;辅助色白色卡片、蓝色图标点缀。 [视角构图] 正面平视,阅读动线顶部产品→中间四宫格卖点→底部补充说明。 [文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「4 Lợi Ích Nổi Bật」,副标题「Công Cụ Điện Không Thể Thiếu」;四宫格分别为:左上「Cảm Ứng Không Tiếp Xúc」图标闪电+「Phát hiện nhanh không cần chạm」、右上「Màn Hình Số Rõ Ràng」图标显示屏+「Đọc kết quả chính xác」、左下「Đèn LED Chiếu Sáng」图标灯泡+「Làm việc trong môi trường tối」、右下「Vỏ Cách Điện An Toàn」图标盾牌+「Chống sốc, bền bỉ」;每格图标在上,文字在下,层级清晰。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,卡片模糊。[第2屏] 核心卖点总览 - 数字测电笔4大功能卖点图标卡片页。本屏使用【图1】作为商品主体,置于顶部中央,保持产品外观一致。
[氛围/风格] 专业简洁工业风,跨境电商极简设计,商业摄影质感,信息清晰易读。
[元素布局] 产品横置于顶部中央,占比约35%;下方为2x2四宫格卖点卡片,每格含图标+标题+简短说明;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色圆角矩形,带轻微阴影。
[光影质感] 顶部柔光均匀照明,产品清晰明亮,卡片干净利落,整体通透清爽。
[配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰蓝;主色红色 #E63946、深灰文字;辅助色白色卡片、蓝色图标点缀。
[视角构图] 正面平视,阅读动线顶部产品→中间四宫格卖点→底部补充说明。
[文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「4 Lợi Ích Nổi Bật」,副标题「Công Cụ Điện Không Thể Thiếu」;四宫格分别为:左上「Cảm Ứng Không Tiếp Xúc」图标闪电+「Phát hiện nhanh không cần chạm」、右上「Màn Hình Số Rõ Ràng」图标显示屏+「Đọc kết quả chính xác」、左下「Đèn LED Chiếu Sáng」图标灯泡+「Làm việc trong môi trường tối」、右下「Vỏ Cách Điện An Toàn」图标盾牌+「Chống sốc, bền bỉ」;每格图标在上,文字在下,层级清晰。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,卡片模糊。
[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, bảng thông số và danh sách nội dung hộp. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị hộp dụng cụ ở phía trên. [Không khí / Phong cách] Phong cách thông số kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, dễ đọc, phù hợp với trang chi tiết Amazon/cross-border. [Bố trí yếu tố] Phía trên màn hình hiển thị hộp dụng cụ màu đỏ nhìn từ trên xuống (chiếm khoảng 35%); phía dưới là bảng thông số kỹ thuật bên trái và danh sách phụ kiện bên phải; bảng có các hàng thông tin rõ ràng; danh sách phụ kiện có biểu tượng nhỏ tương ứng; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng đều từ phía trên, bóng mềm, tổng thể sáng sủa và rõ ràng, phù hợp với trang thông số. [Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: trắng, xám đậm; màu phụ: đỏ, xanh dương nhạt làm nhấn. [Góc nhìn và bố cục] Bố cục trên-dưới: trên là hình ảnh sản phẩm, dưới là bảng thông tin 2 cột, dòng đọc từ trên xuống dưới, trái sang phải. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính "Thông Số Kỹ Thuật", tiêu đề phụ "Danh Sách Đầy Đủ 120 Chi Tiết"; Bảng thông số bên trái: "Chất liệu: Thép Crom Vanadium", "Màu sắc: Đỏ + Bạc", "Số lượng: 120 chi tiết", "Kích thước hộp: 45 x 30 x 10 cm", "Trọng lượng: khoảng 4,5 kg"; Danh sách phụ kiện bên phải: "• Cần lục giác nhanh: 3 cái", "• Đầu tuýp: nhiều kích thước", "• Tuýp vít: nhiều loại", "• Cờ lê mở: nhiều kích thước", "• Phụ kiện khác"; chữ màu đen và xám đậm, rõ ràng. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, sai thông số, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, bảng thông số và danh sách nội dung hộp. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị hộp dụng cụ ở phía trên.
[Không khí / Phong cách] Phong cách thông số kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, dễ đọc, phù hợp với trang chi tiết Amazon/cross-border.
[Bố trí yếu tố] Phía trên màn hình hiển thị hộp dụng cụ màu đỏ nhìn từ trên xuống (chiếm khoảng 35%); phía dưới là bảng thông số kỹ thuật bên trái và danh sách phụ kiện bên phải; bảng có các hàng thông tin rõ ràng; danh sách phụ kiện có biểu tượng nhỏ tương ứng; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng đều từ phía trên, bóng mềm, tổng thể sáng sủa và rõ ràng, phù hợp với trang thông số.
[Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: trắng, xám đậm; màu phụ: đỏ, xanh dương nhạt làm nhấn.
[Góc nhìn và bố cục] Bố cục trên-dưới: trên là hình ảnh sản phẩm, dưới là bảng thông tin 2 cột, dòng đọc từ trên xuống dưới, trái sang phải.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính "Thông Số Kỹ Thuật", tiêu đề phụ "Danh Sách Đầy Đủ 120 Chi Tiết"; Bảng thông số bên trái: "Chất liệu: Thép Crom Vanadium", "Màu sắc: Đỏ + Bạc", "Số lượng: 120 chi tiết", "Kích thước hộp: 45 x 30 x 10 cm", "Trọng lượng: khoảng 4,5 kg"; Danh sách phụ kiện bên phải: "• Cần lục giác nhanh: 3 cái", "• Đầu tuýp: nhiều kích thước", "• Tuýp vít: nhiều loại", "• Cờ lê mở: nhiều kích thước", "• Phụ kiện khác"; chữ màu đen và xám đậm, rõ ràng. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, sai thông số, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.
[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ tua vít chính xác 34 mảnh DELIXI ELECTRIC, 4 thẻ điểm bán hàng với biểu tượng. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm, hiển thị nhỏ gọn ở trên. [Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp hiện đại, sạch sẽ, chuyên nghiệp, nhấn mạnh tính thực tế và độ tin cậy của sản phẩm. [Bố trí yếu tố] Phần trên 1/3 màn hình: bộ tua vít thu nhỏ đặt ở giữa trên nền xám nhạt, chiếm khoảng 30% chiều cao; phần dưới 2/3: 4 thẻ điểm bán hàng dạng lưới 2x2, mỗi thẻ có biểu tượng công cụ + tiêu đề ngắn + mô tả; các thẻ có góc bo tròn, viền mỏng; nền có họa tiết đường kẻ kỹ thuật nhẹ; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng] Ánh sáng khuếch tán mềm mại, đồng đều, không bóng đổ mạnh, tổng thể sáng sủa và chuyên nghiệp. [Màu sắc] Nền tổng thể xám nhạt #F0F2F5; màu chủ đạo đỏ thương hiệu #D92121; màu phụ xám đậm, trắng, xanh dương kỹ thuật nhạt. [Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện, bố cục trên-dưới, dòng đọc từ sản phẩm trên cùng → 4 điểm bán hàng dưới theo thứ tự trái sang phải, trên xuống dưới. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Đặc Điểm Nổi Bật", chữ đậm màu đen; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng đầu tua vít + "34 Đầu Tua Vít Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều loại vít"; 2. Biểu tượng thép + "Thép Chịu Lực Cao" + "Bền bỉ, không dễ gãy"; 3. Biểu tượng tay cầm + "Tay Cầm Chống Trượt" + "Cầm nắm chắc chắn"; 4. Biểu tượng hộp + "Hộp Đựng Gọn Nhẹ" + "Dễ dàng mang theo"; tất cả văn bản bằng tiếng Việt, rõ ràng, kích thước vừa phải. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Lời nhắc tiêu cực] Biến dạng,水印, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ tua vít chính xác 34 mảnh DELIXI ELECTRIC, 4 thẻ điểm bán hàng với biểu tượng. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm, hiển thị nhỏ gọn ở trên.
[Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp hiện đại, sạch sẽ, chuyên nghiệp, nhấn mạnh tính thực tế và độ tin cậy của sản phẩm.
[Bố trí yếu tố] Phần trên 1/3 màn hình: bộ tua vít thu nhỏ đặt ở giữa trên nền xám nhạt, chiếm khoảng 30% chiều cao; phần dưới 2/3: 4 thẻ điểm bán hàng dạng lưới 2x2, mỗi thẻ có biểu tượng công cụ + tiêu đề ngắn + mô tả; các thẻ có góc bo tròn, viền mỏng; nền có họa tiết đường kẻ kỹ thuật nhẹ; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng] Ánh sáng khuếch tán mềm mại, đồng đều, không bóng đổ mạnh, tổng thể sáng sủa và chuyên nghiệp.
[Màu sắc] Nền tổng thể xám nhạt #F0F2F5; màu chủ đạo đỏ thương hiệu #D92121; màu phụ xám đậm, trắng, xanh dương kỹ thuật nhạt.
[Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện, bố cục trên-dưới, dòng đọc từ sản phẩm trên cùng → 4 điểm bán hàng dưới theo thứ tự trái sang phải, trên xuống dưới.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Đặc Điểm Nổi Bật", chữ đậm màu đen; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng đầu tua vít + "34 Đầu Tua Vít Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều loại vít"; 2. Biểu tượng thép + "Thép Chịu Lực Cao" + "Bền bỉ, không dễ gãy"; 3. Biểu tượng tay cầm + "Tay Cầm Chống Trượt" + "Cầm nắm chắc chắn"; 4. Biểu tượng hộp + "Hộp Đựng Gọn Nhẹ" + "Dễ dàng mang theo"; tất cả văn bản bằng tiếng Việt, rõ ràng, kích thước vừa phải.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Lời nhắc tiêu cực] Biến dạng,水印, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.
[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, 4 lợi ích cốt lõi. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị một phần bộ dụng cụ ở bên phải. [Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, bố cục thẻ thông tin rõ ràng, chất lượng thương mại cao cấp. [Bố trí yếu tố] Bên phải màn hình hiển thị một phần hộp dụng cụ màu đỏ (chiếm khoảng 40%), tập trung vào cần lục giác và đầu tuýp; bên trái là khu vực 4 thẻ điểm bán hàng xếp thành 2 hàng 2 cột; mỗi thẻ có biểu tượng nhỏ + tiêu đề ngắn + mô tả ngắn; nền có các đường nét công nghệ nhẹ nhàng; cấu trúc và màu sắc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng chính từ phía trước, bóng mềm, bề mặt kim loại có ánh sáng phản chiếu tự nhiên, tổng thể cân bằng ánh sáng. [Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ, bạc kim loại; màu phụ: đen, xám đậm, cam nhấn. [Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện nghiêng nhẹ, bố cục trái-phải: trái là thông tin, phải là sản phẩm, dòng đọc từ trên xuống dưới. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Lợi Ích Cốt Lõi", tiêu đề phụ "Bộ Dụng Cụ Chuyên Nghiệp Cho Mọi Nhu Cầu"; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng kim loại + "Thép Crom Vanadium" + "Độ bền cao, chống mài mòn"; 2. Biểu tượng hộp + "Hộp Nhựa Chống Sốc" + "Bảo vệ dụng cụ an toàn"; 3. Biểu tượng thước kẻ + "120 Chi Tiết Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều công việc"; 4. Biểu tượng tốc độ + "Cần Lục Giác Nhanh" + "Tiết kiệm thời gian làm việc"; chữ rõ ràng, không che khuất sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, 4 lợi ích cốt lõi. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị một phần bộ dụng cụ ở bên phải.
[Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, bố cục thẻ thông tin rõ ràng, chất lượng thương mại cao cấp.
[Bố trí yếu tố] Bên phải màn hình hiển thị một phần hộp dụng cụ màu đỏ (chiếm khoảng 40%), tập trung vào cần lục giác và đầu tuýp; bên trái là khu vực 4 thẻ điểm bán hàng xếp thành 2 hàng 2 cột; mỗi thẻ có biểu tượng nhỏ + tiêu đề ngắn + mô tả ngắn; nền có các đường nét công nghệ nhẹ nhàng; cấu trúc và màu sắc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng chính từ phía trước, bóng mềm, bề mặt kim loại có ánh sáng phản chiếu tự nhiên, tổng thể cân bằng ánh sáng.
[Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ, bạc kim loại; màu phụ: đen, xám đậm, cam nhấn.
[Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện nghiêng nhẹ, bố cục trái-phải: trái là thông tin, phải là sản phẩm, dòng đọc từ trên xuống dưới.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Lợi Ích Cốt Lõi", tiêu đề phụ "Bộ Dụng Cụ Chuyên Nghiệp Cho Mọi Nhu Cầu"; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng kim loại + "Thép Crom Vanadium" + "Độ bền cao, chống mài mòn"; 2. Biểu tượng hộp + "Hộp Nhựa Chống Sốc" + "Bảo vệ dụng cụ an toàn"; 3. Biểu tượng thước kẻ + "120 Chi Tiết Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều công việc"; 4. Biểu tượng tốc độ + "Cần Lục Giác Nhanh" + "Tiết kiệm thời gian làm việc"; chữ rõ ràng, không che khuất sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.
[第2屏] 详情页核心卖点总览-粉色工具套装四大卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,在画面右侧展示工具箱局部特写,保持产品外观结构颜色一致。 [氛围/风格] 跨境亚马逊极简信息风,浅灰背景配圆角信息卡片,专业清晰,五金工具品质感。 [元素布局] 画面左侧为2x2四宫格卖点卡片区,占画面约60%;右侧展示打开的工具箱局部(粉色钳子+锤子区域),占比约30%;背景为浅灰色,卡片之间有细微间距,整体干净整洁。 [光影质感] 均匀柔光,卡片有轻微阴影增加层次感,产品部分金属高光自然,粉色柔和。 [配色色系] 全局底色 #F5F5F7;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #333333 深灰、白色卡片底。 [视角构图] 正面平视,阅读动线从顶部标题→左侧四宫格卖点→右侧产品图。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部居中主标题「Điểm Nổi Bật Sản Phẩm」,副标题「Bộ Dụng Cụ Chất Lượng Cho Mọi Công Việc」;四宫格每格含图标+短标题+说明:1.图标=钳子「Thép Không Gỉ」「Bền bỉ, chống gỉ」2.图标=手柄「Cầm Tay Thoải Mái」「Chống trượt, dễ sử dụng」3.图标=工具箱「Hộp Đựng Gọn Nhẹ」「Dễ mang đi, sắp xếp ngăn nắp」4.图标=多工具「25 Món Đa Năng」「Đáp ứng mọi nhu cầu sửa chữa」;右侧产品图旁标注「Chất Lượng Cao Cấp」。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱。[第2屏] 详情页核心卖点总览-粉色工具套装四大卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,在画面右侧展示工具箱局部特写,保持产品外观结构颜色一致。
[氛围/风格] 跨境亚马逊极简信息风,浅灰背景配圆角信息卡片,专业清晰,五金工具品质感。
[元素布局] 画面左侧为2x2四宫格卖点卡片区,占画面约60%;右侧展示打开的工具箱局部(粉色钳子+锤子区域),占比约30%;背景为浅灰色,卡片之间有细微间距,整体干净整洁。
[光影质感] 均匀柔光,卡片有轻微阴影增加层次感,产品部分金属高光自然,粉色柔和。
[配色色系] 全局底色 #F5F5F7;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #333333 深灰、白色卡片底。
[视角构图] 正面平视,阅读动线从顶部标题→左侧四宫格卖点→右侧产品图。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部居中主标题「Điểm Nổi Bật Sản Phẩm」,副标题「Bộ Dụng Cụ Chất Lượng Cho Mọi Công Việc」;四宫格每格含图标+短标题+说明:1.图标=钳子「Thép Không Gỉ」「Bền bỉ, chống gỉ」2.图标=手柄「Cầm Tay Thoải Mái」「Chống trượt, dễ sử dụng」3.图标=工具箱「Hộp Đựng Gọn Nhẹ」「Dễ mang đi, sắp xếp ngăn nắp」4.图标=多工具「25 Món Đa Năng」「Đáp ứng mọi nhu cầu sửa chữa」;右侧产品图旁标注「Chất Lượng Cao Cấp」。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱。
[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览,DELIXI修枝剪四大功能卖点四宫格。本屏使用【图1】作为商品主体参考,顶部展示产品小图,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 五金工具专业风,极简工业设计,商业摄影质感,信息卡片式布局,清晰易读。 [元素布局] 顶部约25%区域为标题区+产品小图,产品小图置于顶部右侧,占比约20%;下方75%区域为2x2四宫格卖点卡片,每张卡片含图标+标题+简短说明;卡片之间有均匀间距;背景为浅灰色渐变,卡片为深灰色底配红色点缀。 [光影质感] 整体均匀柔光,卡片有轻微投影增加层次感,产品小图保持金属高光质感,画面明亮清晰。 [配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰渐变;主色深灰 #333333;辅助色红色 #E53935、白色;卡片底色 #2C2C2C。 [视角构图] 正面平视,信息自上而下阅读,顶部标题 → 产品小图 → 四宫格卖点,动线清晰。 [文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。顶部左侧主标题「Đặc Điểm Nổi Bật」,副标题「4 Lý Do Chọn DELIXI」;四宫格分别为:左上「Lưỡi Thép SK5 Cao Cấp」配刀片图标+说明「Bén lâu, chống gỉ」;右上「Tiết Kiệm Sức 30%」配棘轮图标+说明「Cơ cấu rô-tet thông minh」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」配手柄图标+说明「Thiết kế công thái học」;右下「Khóa An Toàn」配锁扣图标+说明「Dễ mang, bảo quản an toàn」;每张卡片标题白色粗体,说明文字浅灰色小号;文字清晰可读。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,产品图模糊,背景杂乱,卡片变形。[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览,DELIXI修枝剪四大功能卖点四宫格。本屏使用【图1】作为商品主体参考,顶部展示产品小图,保持产品外观一致。
[氛围/风格] 五金工具专业风,极简工业设计,商业摄影质感,信息卡片式布局,清晰易读。
[元素布局] 顶部约25%区域为标题区+产品小图,产品小图置于顶部右侧,占比约20%;下方75%区域为2x2四宫格卖点卡片,每张卡片含图标+标题+简短说明;卡片之间有均匀间距;背景为浅灰色渐变,卡片为深灰色底配红色点缀。
[光影质感] 整体均匀柔光,卡片有轻微投影增加层次感,产品小图保持金属高光质感,画面明亮清晰。
[配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰渐变;主色深灰 #333333;辅助色红色 #E53935、白色;卡片底色 #2C2C2C。
[视角构图] 正面平视,信息自上而下阅读,顶部标题 → 产品小图 → 四宫格卖点,动线清晰。
[文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。顶部左侧主标题「Đặc Điểm Nổi Bật」,副标题「4 Lý Do Chọn DELIXI」;四宫格分别为:左上「Lưỡi Thép SK5 Cao Cấp」配刀片图标+说明「Bén lâu, chống gỉ」;右上「Tiết Kiệm Sức 30%」配棘轮图标+说明「Cơ cấu rô-tet thông minh」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」配手柄图标+说明「Thiết kế công thái học」;右下「Khóa An Toàn」配锁扣图标+说明「Dễ mang, bảo quản an toàn」;每张卡片标题白色粗体,说明文字浅灰色小号;文字清晰可读。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,产品图模糊,背景杂乱,卡片变形。
[第2屏] 核心卖点总览 - DELIXI活动扳手4大核心功能四宫格展示。本屏使用【图1】作为商品主体参考,顶部展示扳手缩略图。 [氛围/风格] 跨境工业风,深色底高对比,专业工具质感,极简信息卡片设计。 [元素布局] 顶部约25%区域:扳手小图居中偏左,右侧主副标题;下方约75%区域为2×2四宫格,每格一个卖点;四宫格每格包含:图标+短标题+小图示意;背景为深灰蓝渐变,每格有浅灰边框卡片。 [光影质感] 整体柔光均匀照明,卡片有轻微悬浮阴影,图标金属质感,清晰锐利。 [配色色系] 全局底色 #2C3138 深灰蓝渐变;主色银白+白色文字;辅助色 DELIXI 红 #D32F2F、浅灰卡片底。 [视角构图] 正面平视,垂直阅读动线:顶部标题 → 四宫格(左上→右上→左下→右下)。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「4 Điểm Nổi Bật Vượt Trội」,副标题「DELIXI - Công Cụ Tin Cậy Cho Mọi Công Việc」;四宫格卖点:左上「Thép Carbon Cao」+「Chịu Lực Tốt, Bền Bỉ」;右上「Mở Rộng Lớn」+「Khe Mở Lên Đến 60mm」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」+「Cao Suất Mềm Mại, Dễ Nắm」;右下「Ren Chính Xác」+「Điều Chỉnh Mượt Mà, Chính Xác」;每格配对应简约线稿图标;字体为工业无衬线体,白色主字,红色标题强调。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 变形,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,颜色偏差,产品图模糊,背景杂乱,中文字符。[第2屏] 核心卖点总览 - DELIXI活动扳手4大核心功能四宫格展示。本屏使用【图1】作为商品主体参考,顶部展示扳手缩略图。
[氛围/风格] 跨境工业风,深色底高对比,专业工具质感,极简信息卡片设计。
[元素布局] 顶部约25%区域:扳手小图居中偏左,右侧主副标题;下方约75%区域为2×2四宫格,每格一个卖点;四宫格每格包含:图标+短标题+小图示意;背景为深灰蓝渐变,每格有浅灰边框卡片。
[光影质感] 整体柔光均匀照明,卡片有轻微悬浮阴影,图标金属质感,清晰锐利。
[配色色系] 全局底色 #2C3138 深灰蓝渐变;主色银白+白色文字;辅助色 DELIXI 红 #D32F2F、浅灰卡片底。
[视角构图] 正面平视,垂直阅读动线:顶部标题 → 四宫格(左上→右上→左下→右下)。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「4 Điểm Nổi Bật Vượt Trội」,副标题「DELIXI - Công Cụ Tin Cậy Cho Mọi Công Việc」;四宫格卖点:左上「Thép Carbon Cao」+「Chịu Lực Tốt, Bền Bỉ」;右上「Mở Rộng Lớn」+「Khe Mở Lên Đến 60mm」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」+「Cao Suất Mềm Mại, Dễ Nắm」;右下「Ren Chính Xác」+「Điều Chỉnh Mượt Mà, Chính Xác」;每格配对应简约线稿图标;字体为工业无衬线体,白色主字,红色标题强调。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 变形,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,颜色偏差,产品图模糊,背景杂乱,中文字符。
[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览 - DELIXI多功能活动扳手4大核心功能展示。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观完全一致。 [氛围/风格] 工业专业风,极简信息卡片式布局,跨境电商清晰易读风格。 [元素布局] 活动扳手水平放置于画面上半部分中央,占比约40%;下半部分为2x2四宫格卖点卡片布局,共4张圆角信息卡;背景为浅灰蓝渐变(#F0F2F5),卡片为白色底配深灰边框;每张卡片左上角有红色功能图标,卡片之间有均匀间距。 [光影质感] 顶部均匀柔光照明,产品金属表面有柔和高光,整体明亮干净,阴影浅淡。 [配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰蓝;主色金属银+黑红手柄;辅助色白色卡片、深灰文字、品牌红点缀。 [视角构图] 正面平视,产品在上,信息卡在下,阅读动线从上至下。 [文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。产品下方主标题「4 Lợi Ích Nổi Bật」,副标题「Thiết Kế Thông Minh Cho Mọi Công Việc」;四宫格卡片分别为:左上「Thép Carbon Cao Độ」配金属盾牌图标,说明「Chịu lực tốt, khó biến dạng」;右上「Miệng Kềm Điều Chỉnh」配刻度标尺图标,说明「Đo lường chính xác 0-30mm」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」配手掌握持图标,说明「Cao su mềm, làm việc mệt ít」;右下「Đầu Răng Cá 2 Trong 1」配棘轮图标,说明「19mm, vặn nhanh tiện lợi」;每张卡片标题粗体深灰,说明文字小号浅灰。 [比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,结构错误,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,卡片变形,图标模糊。[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览 - DELIXI多功能活动扳手4大核心功能展示。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观完全一致。
[氛围/风格] 工业专业风,极简信息卡片式布局,跨境电商清晰易读风格。
[元素布局] 活动扳手水平放置于画面上半部分中央,占比约40%;下半部分为2x2四宫格卖点卡片布局,共4张圆角信息卡;背景为浅灰蓝渐变(#F0F2F5),卡片为白色底配深灰边框;每张卡片左上角有红色功能图标,卡片之间有均匀间距。
[光影质感] 顶部均匀柔光照明,产品金属表面有柔和高光,整体明亮干净,阴影浅淡。
[配色色系] 全局底色 #F0F2F5 浅灰蓝;主色金属银+黑红手柄;辅助色白色卡片、深灰文字、品牌红点缀。
[视角构图] 正面平视,产品在上,信息卡在下,阅读动线从上至下。
[文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。产品下方主标题「4 Lợi Ích Nổi Bật」,副标题「Thiết Kế Thông Minh Cho Mọi Công Việc」;四宫格卡片分别为:左上「Thép Carbon Cao Độ」配金属盾牌图标,说明「Chịu lực tốt, khó biến dạng」;右上「Miệng Kềm Điều Chỉnh」配刻度标尺图标,说明「Đo lường chính xác 0-30mm」;左下「Tay Cầm Chống Trượt」配手掌握持图标,说明「Cao su mềm, làm việc mệt ít」;右下「Đầu Răng Cá 2 Trong 1」配棘轮图标,说明「19mm, vặn nhanh tiện lợi」;每张卡片标题粗体深灰,说明文字小号浅灰。
[比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,结构错误,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,卡片变形,图标模糊。
[第2屏] Amazon cross-border e-commerce detail page core selling points overview - DELIXI 9 inch multifunctional wire stripper pliers 4-grid selling point card. This screen uses [image 1] as the product subject, keeping the pliers' appearance, structure, color and logo consistent with the input image. [Atmosphere/Style] Professional industrial style, light gray-blue gradient background, minimalist design, clear information hierarchy, commercial photography texture. [Element Layout] Top 25% is title area; middle 35% is product display area, pliers placed horizontally in the center, occupying about 30% of the screen; bottom 40% is 2x2 four-grid selling point icon cards, each card has an icon + title + short description; background is light gray-blue gradient #E8EEF2 to #D4DDE4, with subtle grid lines; each selling point card has a white rounded rectangle background with slight shadow. [Light Texture] Uniform soft light from top, product metal part has natural highlights, handle texture is clear, overall bright and clean, soft shadow. [Color System] Global background color light gray-blue gradient #E8EEF2; main color dark gray #333333 text; accent color orange #FF6B00 for icon highlights and key labels; card background pure white #FFFFFF. [Perspective Composition] Top-down title → middle product → bottom four-grid selling points, vertical reading flow, clear layering. [Text Layout] All text in Vietnamese, no Chinese characters. Top main title "5 Chức Năng Trong Một Công Cụ", subtitle "Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Sửa Chữa Điện"; four-grid selling points: top-left card icon + "Thép Crom Vanadi" + "Chịu Lực Cao, Bền Bỉ"; top-right card icon + "Cán Chống Trượt" + "Cầm Chắc, Không Mỏi Tay"; bottom-left card icon + "Lỗ Bóc Dây Chính Xác" + "Đa Kích Thước 1.0-6.0mm²"; bottom-right card icon + "Thiết Kế Đa Năng" + "Cắt, Bóc, Vặn, Kẹp, Bấm"; font is sans-serif, bold title, regular body text, clear and readable. [Proportion Resolution] 9:16 vertical ratio, 4K resolution, clear and legible text, high definition quality. [Negative Prompt] Product deformation, missing parts, wrong structure, color deviation, watermark, garbled text, text too small, blurred product image, messy background, Chinese characters.[第2屏] Amazon cross-border e-commerce detail page core selling points overview - DELIXI 9 inch multifunctional wire stripper pliers 4-grid selling point card. This screen uses [image 1] as the product subject, keeping the pliers' appearance, structure, color and logo consistent with the input image.

[Atmosphere/Style] Professional industrial style, light gray-blue gradient background, minimalist design, clear information hierarchy, commercial photography texture.

[Element Layout] Top 25% is title area; middle 35% is product display area, pliers placed horizontally in the center, occupying about 30% of the screen; bottom 40% is 2x2 four-grid selling point icon cards, each card has an icon + title + short description; background is light gray-blue gradient #E8EEF2 to #D4DDE4, with subtle grid lines; each selling point card has a white rounded rectangle background with slight shadow.

[Light Texture] Uniform soft light from top, product metal part has natural highlights, handle texture is clear, overall bright and clean, soft shadow.

[Color System] Global background color light gray-blue gradient #E8EEF2; main color dark gray #333333 text; accent color orange #FF6B00 for icon highlights and key labels; card background pure white #FFFFFF.

[Perspective Composition] Top-down title → middle product → bottom four-grid selling points, vertical reading flow, clear layering.

[Text Layout] All text in Vietnamese, no Chinese characters. Top main title "5 Chức Năng Trong Một Công Cụ", subtitle "Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Sửa Chữa Điện"; four-grid selling points: top-left card icon + "Thép Crom Vanadi" + "Chịu Lực Cao, Bền Bỉ"; top-right card icon + "Cán Chống Trượt" + "Cầm Chắc, Không Mỏi Tay"; bottom-left card icon + "Lỗ Bóc Dây Chính Xác" + "Đa Kích Thước 1.0-6.0mm²"; bottom-right card icon + "Thiết Kế Đa Năng" + "Cắt, Bóc, Vặn, Kẹp, Bấm"; font is sans-serif, bold title, regular body text, clear and readable.

[Proportion Resolution] 9:16 vertical ratio, 4K resolution, clear and legible text, high definition quality.

[Negative Prompt] Product deformation, missing parts, wrong structure, color deviation, watermark, garbled text, text too small, blurred product image, messy background, Chinese characters.
[第1屏] Trang đầu chi tiết sản phẩm - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết trong hộp nhựa màu đỏ, góc nhìn từ trên xuống, hiển thị toàn bộ sản phẩm. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm. [Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, chất lượng nhiếp ảnh thương mại, tối giản và hiện đại, nhấn mạnh độ bền và tính đa năng. [Bố trí yếu tố] Bộ dụng cụ được đặt ở giữa màn hình, chiếm khoảng 65%-70% diện tích; hộp nhựa màu đỏ mở hoàn toàn, hiển thị đầy đủ các loại đầu tuýp, cần lục giác, tuýp vít, và các phụ kiện đi kèm; phía trên trái là khu vực tiêu đề, phía dưới là thanh thông tin; cấu trúc vật lý, tỷ lệ đường nét, bộ phận chính, chất liệu và màu sắc của sản phẩm phải nhất quán với hình ảnh sản phẩm đầu vào. [Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng mềm từ phía trên trái, bóng tự nhiên ở phía dưới phải, bề mặt kim loại có độ phản chiếu cao, tổng thể sáng sủa và rõ ràng. [Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ hộp dụng cụ, bạc kim loại; màu phụ: đen tay cầm, cam nhấn. [Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn từ trên xuống nghiêng 45 độ, sản phẩm là trung tâm thị giác, dòng đọc từ tiêu đề trên trái → sản phẩm ở giữa → thanh thông tin ở dưới. [Bố trí văn bản] Bố trí: tiêu đề trên trái + sản phẩm ở giữa + thanh thông tin ở dưới. Tiêu đề chính "Bộ Dụng Cụ 120 Chi Tiết", tiêu đề phụ "Phục Vụ Mọi Công Việc Sửa Chữa", hai dòng chữ đậm đậm, căn trái; dưới tiêu đề có dòng chữ trang trí tiếng Anh "PROFESSIONAL MECHANICS TOOL SET"; ở góc dưới bên trái có điểm bán hàng "Thép Crom Vanadium Độ Bền Cao", ở góc dưới bên phải có thông số "120PCS Complete Set"; chữ không che khuất thân sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.[第1屏] Trang đầu chi tiết sản phẩm - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết trong hộp nhựa màu đỏ, góc nhìn từ trên xuống, hiển thị toàn bộ sản phẩm. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm.
[Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, chất lượng nhiếp ảnh thương mại, tối giản và hiện đại, nhấn mạnh độ bền và tính đa năng.
[Bố trí yếu tố] Bộ dụng cụ được đặt ở giữa màn hình, chiếm khoảng 65%-70% diện tích; hộp nhựa màu đỏ mở hoàn toàn, hiển thị đầy đủ các loại đầu tuýp, cần lục giác, tuýp vít, và các phụ kiện đi kèm; phía trên trái là khu vực tiêu đề, phía dưới là thanh thông tin; cấu trúc vật lý, tỷ lệ đường nét, bộ phận chính, chất liệu và màu sắc của sản phẩm phải nhất quán với hình ảnh sản phẩm đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng mềm từ phía trên trái, bóng tự nhiên ở phía dưới phải, bề mặt kim loại có độ phản chiếu cao, tổng thể sáng sủa và rõ ràng.
[Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ hộp dụng cụ, bạc kim loại; màu phụ: đen tay cầm, cam nhấn.
[Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn từ trên xuống nghiêng 45 độ, sản phẩm là trung tâm thị giác, dòng đọc từ tiêu đề trên trái → sản phẩm ở giữa → thanh thông tin ở dưới.
[Bố trí văn bản] Bố trí: tiêu đề trên trái + sản phẩm ở giữa + thanh thông tin ở dưới. Tiêu đề chính "Bộ Dụng Cụ 120 Chi Tiết", tiêu đề phụ "Phục Vụ Mọi Công Việc Sửa Chữa", hai dòng chữ đậm đậm, căn trái; dưới tiêu đề có dòng chữ trang trí tiếng Anh "PROFESSIONAL MECHANICS TOOL SET"; ở góc dưới bên trái có điểm bán hàng "Thép Crom Vanadium Độ Bền Cao", ở góc dưới bên phải có thông số "120PCS Complete Set"; chữ không che khuất thân sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.
[第2屏] Amazon A+ 详情页核心卖点总览 - Bộ 3 Kìm DELIXI 四大功能卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,画面上方展示3把钳子的缩小全貌,下方为4个icon卖点卡片。 [氛围/风格] 工业专业极简风,亚马逊跨境风格,信息卡片式布局,清晰易读。 [元素布局] 画面上方约35%区域展示3把钳子横向排列的缩小版,置于浅灰蓝渐变背景;下方约65%区域为2x2排列的四个圆角信息卡片,每张卡片配一个工业风线性图标和卖点文字;背景延续上一屏浅灰蓝渐变,卡片为白色底带细微阴影,增加层次感;产品外观与输入图完全一致。 [光影质感] 整体柔光均匀照明,产品部分保持金属质感,卡片区域干净明亮,阴影柔和自然。 [配色色系] 全局底色 #E8EDF2(浅灰蓝渐变);卡片底色 #FFFFFF;主文字色 #222222;图标与强调色 #C8102E(品牌红);辅助色深灰。 [视角构图] 正面平视,上下结构,阅读动线:顶部产品 → 四宫格卖点,从上到下从左到右。 [文字版式] 顶部产品区上方有小标题「Tại Sao Chọn DELIXI?」;四张卡片分别为:左上「Thép Crom Vanadii」+「Độ Bền Cao, Chịu Mòn」图标(金属盾牌);右上「Lưỡi Cắt Sắc Nét」+「Cắt Dây Đồng, Dây Thép Dễ Dàng」图标(剪刀/刃口);左下「Bóc Vỏ Đa Kích Thước」+「Hỗ Trợ AWG 10-20 & 1.0-6.0mm²」图标(剥线刻度);右下「Tay Cầm Chống Trượt」+「Công Thái Học, Sử Dụng Lâu Không Mỏi」图标(手柄人体工学);每张卡片主标题加粗,副标题稍小,越南语清晰可读。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,卡片变形,中文字符,背景杂乱。[第2屏] Amazon A+ 详情页核心卖点总览 - Bộ 3 Kìm DELIXI 四大功能卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,画面上方展示3把钳子的缩小全貌,下方为4个icon卖点卡片。
[氛围/风格] 工业专业极简风,亚马逊跨境风格,信息卡片式布局,清晰易读。
[元素布局] 画面上方约35%区域展示3把钳子横向排列的缩小版,置于浅灰蓝渐变背景;下方约65%区域为2x2排列的四个圆角信息卡片,每张卡片配一个工业风线性图标和卖点文字;背景延续上一屏浅灰蓝渐变,卡片为白色底带细微阴影,增加层次感;产品外观与输入图完全一致。
[光影质感] 整体柔光均匀照明,产品部分保持金属质感,卡片区域干净明亮,阴影柔和自然。
[配色色系] 全局底色 #E8EDF2(浅灰蓝渐变);卡片底色 #FFFFFF;主文字色 #222222;图标与强调色 #C8102E(品牌红);辅助色深灰。
[视角构图] 正面平视,上下结构,阅读动线:顶部产品 → 四宫格卖点,从上到下从左到右。
[文字版式] 顶部产品区上方有小标题「Tại Sao Chọn DELIXI?」;四张卡片分别为:左上「Thép Crom Vanadii」+「Độ Bền Cao, Chịu Mòn」图标(金属盾牌);右上「Lưỡi Cắt Sắc Nét」+「Cắt Dây Đồng, Dây Thép Dễ Dàng」图标(剪刀/刃口);左下「Bóc Vỏ Đa Kích Thước」+「Hỗ Trợ AWG 10-20 & 1.0-6.0mm²」图标(剥线刻度);右下「Tay Cầm Chống Trượt」+「Công Thái Học, Sử Dụng Lâu Không Mỏi」图标(手柄人体工学);每张卡片主标题加粗,副标题稍小,越南语清晰可读。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,卡片变形,中文字符,背景杂乱。
[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构材质解析-DELIXI ELECTRIC绝缘十字螺丝刀分层结构标注。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致。 [氛围/风格] 专业技术图解风,工业产品结构解析风格,严谨清晰,商业摄影质感。 [元素布局] 螺丝刀垂直居中放置,占画面约50%,从顶部延伸至底部;用红色引线+标注框分别指向三个关键部位:刀头、绝缘杆、握柄;每个标注旁有局部放大圆窗展示细节纹理;背景为深灰蓝色渐变,突出产品和标注线;左侧为材质说明文字区;产品物理结构、比例轮廓、颜色色号与输入产品图完全一致。 [光影质感] 两侧柔光照明,突出产品轮廓和材质质感,刀头金属反光清晰,绝缘层呈现哑光质感,整体对比强烈,结构层次分明。 [配色色系] 全局底色 #2C3E50(深灰蓝渐变);主色红色(产品+引线);辅助色黄色(强调点)、白色(文字)、浅灰(标注框)。 [视角构图] 正面平视,产品居中,标注线向两侧展开,阅读动线从产品向两侧扩散。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Cấu Trúc Chi Tiết」,副标题「Vật Liệu Cao Cấp - Bền Bỉ Vượt Trội」;三个标注点:上方刀头标注「Đầu Tuốt Thép S2」「Chống mài mòn, cứng cao」,中部绝缘杆标注「Thân Cách Điện」「Chịu điện áp 1000V」,下方握柄标注「Cán TPR Chống Trượt」「Thiết kế ergonomic」;每个标注有标题加粗+说明文字两行,引线清晰不交叉;文字全部清晰可读。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,结构错误,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,背景杂乱。[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构材质解析-DELIXI ELECTRIC绝缘十字螺丝刀分层结构标注。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致。
[氛围/风格] 专业技术图解风,工业产品结构解析风格,严谨清晰,商业摄影质感。
[元素布局] 螺丝刀垂直居中放置,占画面约50%,从顶部延伸至底部;用红色引线+标注框分别指向三个关键部位:刀头、绝缘杆、握柄;每个标注旁有局部放大圆窗展示细节纹理;背景为深灰蓝色渐变,突出产品和标注线;左侧为材质说明文字区;产品物理结构、比例轮廓、颜色色号与输入产品图完全一致。
[光影质感] 两侧柔光照明,突出产品轮廓和材质质感,刀头金属反光清晰,绝缘层呈现哑光质感,整体对比强烈,结构层次分明。
[配色色系] 全局底色 #2C3E50(深灰蓝渐变);主色红色(产品+引线);辅助色黄色(强调点)、白色(文字)、浅灰(标注框)。
[视角构图] 正面平视,产品居中,标注线向两侧展开,阅读动线从产品向两侧扩散。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Cấu Trúc Chi Tiết」,副标题「Vật Liệu Cao Cấp - Bền Bỉ Vượt Trội」;三个标注点:上方刀头标注「Đầu Tuốt Thép S2」「Chống mài mòn, cứng cao」,中部绝缘杆标注「Thân Cách Điện」「Chịu điện áp 1000V」,下方握柄标注「Cán TPR Chống Trượt」「Thiết kế ergonomic」;每个标注有标题加粗+说明文字两行,引线清晰不交叉;文字全部清晰可读。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,结构错误,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,背景杂乱。
[第1屏] 详情页头图-粉色女士家用工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持工具套装的物理结构、比例轮廓、粉色手柄颜色、金属质感、灰色工具箱与内部配件布局完全一致。 [氛围/风格] 跨境亚马逊极简专业风,浅灰低饱和渐变背景,柔光商业摄影质感,五金工具专业视觉,女性友好粉色调性。 [元素布局] 打开的灰色工具箱置于画面中央偏下,占比约60%-65%,箱内粉色工具整齐排列清晰可见;背景为浅灰到浅粉渐变,左上角留出标题区,底部有浅灰色台面承托;画面右侧可点缀少量简约几何装饰元素;产品结构、颜色、配件数量与输入图完全一致。 [光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有自然高光,粉色手柄质感柔和,工具箱下方有自然投影,整体明亮通透有层次。 [配色色系] 全局底色 #F2F2F5 浅灰渐变;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #888888 深灰、白色。 [视角构图] 正面微俯视角度,工具箱为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。 [文字版式] 全部使用越南语。左上标题区:主标题「Bộ Dụng Cụ Màu Hồng Cho Nữ」,副标题「25 Món Đa Năng - Sửa Chữa Dễ Dàng」,主标题加粗无衬线字体,副标题稍小;底部信息条横排三个卖点标签:「Thiết Kế Gọn Nhẹ」「Cầm Tay Thoải Mái」「Bền Bỉ Cao Cấp」,每个标签配简约小图标;文字不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,背景杂乱,中文字符。[第1屏] 详情页头图-粉色女士家用工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持工具套装的物理结构、比例轮廓、粉色手柄颜色、金属质感、灰色工具箱与内部配件布局完全一致。
[氛围/风格] 跨境亚马逊极简专业风,浅灰低饱和渐变背景,柔光商业摄影质感,五金工具专业视觉,女性友好粉色调性。
[元素布局] 打开的灰色工具箱置于画面中央偏下,占比约60%-65%,箱内粉色工具整齐排列清晰可见;背景为浅灰到浅粉渐变,左上角留出标题区,底部有浅灰色台面承托;画面右侧可点缀少量简约几何装饰元素;产品结构、颜色、配件数量与输入图完全一致。
[光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有自然高光,粉色手柄质感柔和,工具箱下方有自然投影,整体明亮通透有层次。
[配色色系] 全局底色 #F2F2F5 浅灰渐变;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #888888 深灰、白色。
[视角构图] 正面微俯视角度,工具箱为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。
[文字版式] 全部使用越南语。左上标题区:主标题「Bộ Dụng Cụ Màu Hồng Cho Nữ」,副标题「25 Món Đa Năng - Sửa Chữa Dễ Dàng」,主标题加粗无衬线字体,副标题稍小;底部信息条横排三个卖点标签:「Thiết Kế Gọn Nhẹ」「Cầm Tay Thoải Mái」「Bền Bỉ Cao Cấp」,每个标签配简约小图标;文字不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,背景杂乱,中文字符。
[第1屏] 详情页头图 - Bút Thử Điện Điện Tử 数字测电笔主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品红黑配色、数显屏、金属探头、双按键、LED灯等物理结构与外观完全一致。 [氛围/风格] 专业工业风,极简跨境电商风格,商业摄影质感,突出工具的精密与安全感。 [元素布局] 测电笔斜置于画面中央偏右,占比约65%,笔尖朝向左下方;背景为深灰到深蓝黑的渐变,左下角有微弱电路纹理装饰;产品下方有柔和反光台面;左上区域预留标题区,右下有小图标装饰。 [光影质感] 左上方硬光照明,突出金属探头高光与数显屏亮度,笔身红黑对比强烈,右下自然投影,整体冷峻专业。 [配色色系] 全局底色 #1A1A2E 深灰蓝渐变;主色红色 #E63946、黑色;辅助色白色文字、浅灰电路纹理。 [视角构图] 45°斜侧微仰视,产品为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。 [文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。左上主标题「Bút Thử Điện Thông Minh」,副标题「Đo Chính Xác - An Toàn Tuyệt Đối」,主标题加粗白色大字,副标题浅灰小字;底部左侧信息条「Màn Hình Số + Cảm Ứng Không Tiếp Xúc」,右下角「12V-250V AC/DC」;文字不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,产品图模糊,背景杂乱,结构错误。[第1屏] 详情页头图 - Bút Thử Điện Điện Tử 数字测电笔主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品红黑配色、数显屏、金属探头、双按键、LED灯等物理结构与外观完全一致。
[氛围/风格] 专业工业风,极简跨境电商风格,商业摄影质感,突出工具的精密与安全感。
[元素布局] 测电笔斜置于画面中央偏右,占比约65%,笔尖朝向左下方;背景为深灰到深蓝黑的渐变,左下角有微弱电路纹理装饰;产品下方有柔和反光台面;左上区域预留标题区,右下有小图标装饰。
[光影质感] 左上方硬光照明,突出金属探头高光与数显屏亮度,笔身红黑对比强烈,右下自然投影,整体冷峻专业。
[配色色系] 全局底色 #1A1A2E 深灰蓝渐变;主色红色 #E63946、黑色;辅助色白色文字、浅灰电路纹理。
[视角构图] 45°斜侧微仰视,产品为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。
[文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。左上主标题「Bút Thử Điện Thông Minh」,副标题「Đo Chính Xác - An Toàn Tuyệt Đối」,主标题加粗白色大字,副标题浅灰小字;底部左侧信息条「Màn Hình Số + Cảm Ứng Không Tiếp Xúc」,右下角「12V-250V AC/DC」;文字不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,产品图模糊,背景杂乱,结构错误。
[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页 - 规格参数页(9种尺寸清单+收纳展示)。本屏使用【图1】作为产品主体,展示收纳盒和完整规格参数表。 [氛围/风格] 工业专业风,清晰信息展示,跨境电商参数页风格,商业摄影质感。 [元素布局] 画面上半部分展示打开的红色收纳盒(使用原图产品),盒内9支扳手整齐排列,每支扳手旁边有红色引线标注对应尺寸;画面下半部分为规格参数表格区域,表格清晰列出9种尺寸;背景为浅灰到白色渐变,干净整洁,突出信息可读性。 [光影质感] 均匀柔光照明,产品清晰明亮,表格区域光线均匀,确保文字清晰可读。 [配色色系] 全局底色 #F8F8F8 浅灰白渐变;主色红色 #D32F2F(表头和标注线);辅助色深灰 #333333 正文;表格边框浅灰 #E0E0E0。 [视角构图] 正面俯视,上半部分产品展示,下半部分参数表格,阅读动线从上到下。 [文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」,副标题「Đầy Đủ Kích Thước - Phù Hợp Nhiều Nhu Cầu」。产品区每支扳手有引线标注尺寸。下方表格两列:「Kích Thước (mm)」列依次为「1.5 / 2 / 2.5 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10」,对应「Số Lượng」列均为「1 cái」;表格底部一行「Tổng cộng: 9 cái / bộ」。表格下方补充信息:「Chất liệu: Thép hợp kim」「Loại: Cờ lê lục giác đầu bi」「Bảo quản: Hộp nhựa cứng」「Dùng cho: Lắp ráp, sửa chữa, gia công」。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,尺寸标注错误,颜色偏差,水印,文字错乱,越南语拼写错误,产品图模糊,表格不清晰,中文字符。[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页 - 规格参数页(9种尺寸清单+收纳展示)。本屏使用【图1】作为产品主体,展示收纳盒和完整规格参数表。
[氛围/风格] 工业专业风,清晰信息展示,跨境电商参数页风格,商业摄影质感。
[元素布局] 画面上半部分展示打开的红色收纳盒(使用原图产品),盒内9支扳手整齐排列,每支扳手旁边有红色引线标注对应尺寸;画面下半部分为规格参数表格区域,表格清晰列出9种尺寸;背景为浅灰到白色渐变,干净整洁,突出信息可读性。
[光影质感] 均匀柔光照明,产品清晰明亮,表格区域光线均匀,确保文字清晰可读。
[配色色系] 全局底色 #F8F8F8 浅灰白渐变;主色红色 #D32F2F(表头和标注线);辅助色深灰 #333333 正文;表格边框浅灰 #E0E0E0。
[视角构图] 正面俯视,上半部分产品展示,下半部分参数表格,阅读动线从上到下。
[文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」,副标题「Đầy Đủ Kích Thước - Phù Hợp Nhiều Nhu Cầu」。产品区每支扳手有引线标注尺寸。下方表格两列:「Kích Thước (mm)」列依次为「1.5 / 2 / 2.5 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10」,对应「Số Lượng」列均为「1 cái」;表格底部一行「Tổng cộng: 9 cái / bộ」。表格下方补充信息:「Chất liệu: Thép hợp kim」「Loại: Cờ lê lục giác đầu bi」「Bảo quản: Hộp nhựa cứng」「Dùng cho: Lắp ráp, sửa chữa, gia công」。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,尺寸标注错误,颜色偏差,水印,文字错乱,越南语拼写错误,产品图模糊,表格不清晰,中文字符。
[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页规格参数收口,DELIXI园艺修枝剪产品尺寸与参数信息表。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致。 [氛围/风格] 跨境极简信息风,清晰规整,参数表格化呈现,专业可信。 [元素布局] 产品侧视置于画面左侧,占比约40%,旁边有尺寸标注线显示总长、刀刃长度、手柄宽度等尺寸;右侧为参数信息表;背景为浅灰蓝渐变,与首屏统一;底部有适用场景图标小横排。 [光影质感] 顶部均匀柔光,产品清晰锐利,整体明亮干净,表格清晰易读。 [配色色系] 全局底色#E8EEF3浅灰蓝渐变;主色白色表格、深灰文字;辅助色红色标题强调、黑色参数。 [视角构图] 正面平视,左右分栏布局,左侧产品+尺寸标注,右侧参数表,阅读动线从左到右。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」,副标题「Thông Tin Chi Tiết Sản Phẩm」;左侧产品旁尺寸标注:「Tổng chiều dài: 20cm」「Chiều dài lưỡi: 8cm」;右侧参数表包含:「Chất liệu lưỡi: Thép không gỉ」「Chất liệu cán: Cao su + Nhựa」「Trọng lượng: Khoảng 120g」「Màu sắc: Đỏ - Đen」「Ứng dụng: Vườn cây, hoa, rau quả」;底部三个小图标配文字:「Vườn Cây」「Hoa Cảnh」「Rau Quả」;字体为无衬线体,表格规整,文字清晰可读。 [比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,背景杂乱,中文字符。[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页规格参数收口,DELIXI园艺修枝剪产品尺寸与参数信息表。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致。
[氛围/风格] 跨境极简信息风,清晰规整,参数表格化呈现,专业可信。
[元素布局] 产品侧视置于画面左侧,占比约40%,旁边有尺寸标注线显示总长、刀刃长度、手柄宽度等尺寸;右侧为参数信息表;背景为浅灰蓝渐变,与首屏统一;底部有适用场景图标小横排。
[光影质感] 顶部均匀柔光,产品清晰锐利,整体明亮干净,表格清晰易读。
[配色色系] 全局底色#E8EEF3浅灰蓝渐变;主色白色表格、深灰文字;辅助色红色标题强调、黑色参数。
[视角构图] 正面平视,左右分栏布局,左侧产品+尺寸标注,右侧参数表,阅读动线从左到右。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」,副标题「Thông Tin Chi Tiết Sản Phẩm」;左侧产品旁尺寸标注:「Tổng chiều dài: 20cm」「Chiều dài lưỡi: 8cm」;右侧参数表包含:「Chất liệu lưỡi: Thép không gỉ」「Chất liệu cán: Cao su + Nhựa」「Trọng lượng: Khoảng 120g」「Màu sắc: Đỏ - Đen」「Ứng dụng: Vườn cây, hoa, rau quả」;底部三个小图标配文字:「Vườn Cây」「Hoa Cảnh」「Rau Quả」;字体为无衬线体,表格规整,文字清晰可读。
[比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,背景杂乱,中文字符。
[第2屏] Amazon跨境电商详情页核心卖点总览 - 4大优势icon卡片展示。本屏使用【图1】作为产品参考,画面上方展示1把最大号棘轮扳手全貌,下方为4个卖点图标卡片。 [氛围/风格] 工业专业风,极简清晰,商业摄影质感,亚马逊跨境风格,信息层级分明。 [元素布局] 画面上方约40%区域:最大号棘轮扳手横置展示,金属杆+红黑握柄清晰,保持原图结构特征;下方约60%区域:2x2排列4个圆角信息卡片,每个卡片含图标+越南语卖点文字;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色底+红色标题条,卡片间有均匀间距;4个卖点分别对应:材质、棘轮结构、防滑握柄、多规格。 [光影质感] 顶部柔光均匀照明,扳手金属表面有柔和高光,卡片有轻微投影增加层次感,整体明亮清晰。 [配色色系] 全局底色 #E8ECF0 浅灰蓝渐变;主色金属银+品牌红;辅助色白色卡片、深灰正文、红色图标点缀。 [视角构图] 正面平视视角,上产品下信息卡结构,阅读动线从上到下。 [文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部扳手上方主标题"Đặc Điểm Nổi Bật",副标题"Thiết Kế Chuyên Nghiệp Cho Hiệu Suất Cao";4张卡片从上到下从左到右:卡片1图标为盾牌+金属纹理,标题"Thép Crom Vanadium",正文"Độ bền cao, chịu lực tốt";卡片2图标为齿轮+棘轮剖面,标题"72 Răng Cua",正文"Xoay mượt, tiết kiệm thời gian";卡片3图标为手握握柄,标题"Tay Cầm Công Thái Học",正文"Chống trượt, thoải mái khi sử dụng";卡片4图标为3把扳手叠放,标题"3 Kích Thước",正文"1/4\" - 3/8\" - 1/2\" đa dụng";文字清晰可读,主标题加粗。 [比例分辨率] 9:16竖版比例,width 1080,height 1920,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 扳手变形,结构错误,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,卡片变形,价格信息,折扣信息。[第2屏] Amazon跨境电商详情页核心卖点总览 - 4大优势icon卡片展示。本屏使用【图1】作为产品参考,画面上方展示1把最大号棘轮扳手全貌,下方为4个卖点图标卡片。
[氛围/风格] 工业专业风,极简清晰,商业摄影质感,亚马逊跨境风格,信息层级分明。
[元素布局] 画面上方约40%区域:最大号棘轮扳手横置展示,金属杆+红黑握柄清晰,保持原图结构特征;下方约60%区域:2x2排列4个圆角信息卡片,每个卡片含图标+越南语卖点文字;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色底+红色标题条,卡片间有均匀间距;4个卖点分别对应:材质、棘轮结构、防滑握柄、多规格。
[光影质感] 顶部柔光均匀照明,扳手金属表面有柔和高光,卡片有轻微投影增加层次感,整体明亮清晰。
[配色色系] 全局底色 #E8ECF0 浅灰蓝渐变;主色金属银+品牌红;辅助色白色卡片、深灰正文、红色图标点缀。
[视角构图] 正面平视视角,上产品下信息卡结构,阅读动线从上到下。
[文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部扳手上方主标题"Đặc Điểm Nổi Bật",副标题"Thiết Kế Chuyên Nghiệp Cho Hiệu Suất Cao";4张卡片从上到下从左到右:卡片1图标为盾牌+金属纹理,标题"Thép Crom Vanadium",正文"Độ bền cao, chịu lực tốt";卡片2图标为齿轮+棘轮剖面,标题"72 Răng Cua",正文"Xoay mượt, tiết kiệm thời gian";卡片3图标为手握握柄,标题"Tay Cầm Công Thái Học",正文"Chống trượt, thoải mái khi sử dụng";卡片4图标为3把扳手叠放,标题"3 Kích Thước",正文"1/4\" - 3/8\" - 1/2\" đa dụng";文字清晰可读,主标题加粗。
[比例分辨率] 9:16竖版比例,width 1080,height 1920,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 扳手变形,结构错误,颜色偏差,中文字符,水印,文字错乱,文字过小,产品图模糊,卡片变形,价格信息,折扣信息。
[第1屏] 亚马逊跨境电商详情页头图 - DELIXI多功能活动扳手主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品结构、比例、黑红手柄配色、金属质感与DELIXI品牌字样完全一致。 [氛围/风格] 工业专业极简风,跨境电商商业摄影质感,真实客观,突出金属工具的力量感与精密感。 [元素布局] 活动扳手斜向放置于画面中央偏右,占比约65%,从左下延伸至右上;左侧留出标题区;背景为深灰到浅灰的工业渐变,左下角有金属工作台面局部,右上角有微弱的齿轮/机械线条装饰元素;扳手开口处有细微光效突出钳口结构;产品物理结构、刻度数字、棘轮尾端、防滑手柄纹理与输入图完全一致。 [光影质感] 左上方45度硬光照明,金属表面形成清晰高光带,右下有柔和投影,明暗对比强烈,突出镀铬金属质感和手柄橡胶材质对比。 [配色色系] 全局底色 #2A2D32 深灰渐变;主色金属银灰;辅助色品牌红(手柄红色)、黑色;点缀色白色文字。 [视角构图] 45度斜侧视角,微仰视,产品为视觉中心,阅读动线左上标题 → 中部产品 → 底部信息条。 [文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。左上主标题「Cờ Lê Điều Chỉnh Đa Năng」,副标题「Thép Carbon Cao Đặc Bền Chịu Lực」,主标题大号粗体白字,副标题稍小红字;底部横排信息条,三个卖点标签:「Mở Rộng Điều Chỉnh」「Tay Cầm Chống Trượt」「Đầu Răng Cá 19mm」,每个标签配简约线性图标;文字不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,结构错误,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱,产品模糊。[第1屏] 亚马逊跨境电商详情页头图 - DELIXI多功能活动扳手主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品结构、比例、黑红手柄配色、金属质感与DELIXI品牌字样完全一致。
[氛围/风格] 工业专业极简风,跨境电商商业摄影质感,真实客观,突出金属工具的力量感与精密感。
[元素布局] 活动扳手斜向放置于画面中央偏右,占比约65%,从左下延伸至右上;左侧留出标题区;背景为深灰到浅灰的工业渐变,左下角有金属工作台面局部,右上角有微弱的齿轮/机械线条装饰元素;扳手开口处有细微光效突出钳口结构;产品物理结构、刻度数字、棘轮尾端、防滑手柄纹理与输入图完全一致。
[光影质感] 左上方45度硬光照明,金属表面形成清晰高光带,右下有柔和投影,明暗对比强烈,突出镀铬金属质感和手柄橡胶材质对比。
[配色色系] 全局底色 #2A2D32 深灰渐变;主色金属银灰;辅助色品牌红(手柄红色)、黑色;点缀色白色文字。
[视角构图] 45度斜侧视角,微仰视,产品为视觉中心,阅读动线左上标题 → 中部产品 → 底部信息条。
[文字版式] 全部使用越南语,无任何中文字符。左上主标题「Cờ Lê Điều Chỉnh Đa Năng」,副标题「Thép Carbon Cao Đặc Bền Chịu Lực」,主标题大号粗体白字,副标题稍小红字;底部横排信息条,三个卖点标签:「Mở Rộng Điều Chỉnh」「Tay Cầm Chống Trượt」「Đầu Răng Cá 19mm」,每个标签配简约线性图标;文字不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,结构错误,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱,产品模糊。
[第3屏] 结构材质解析 - 数字测电笔拆解标注页。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致,对各部位进行标注说明。 [氛围/风格] 专业技术图解风,跨境电商详情页风格,精密工业感,信息严谨。 [元素布局] 测电笔竖置于画面中央,占比约50%;从产品各关键部位引出红色标注线指向左右两侧说明框;左侧标注探头、数显屏,右侧标注感应按键、LED指示灯、防滑握柄;背景为深灰渐变,标注线和说明框清晰可见。 [光影质感] 正面均匀柔光,产品各部位细节清晰可见,标注线锐利,整体专业冷峻。 [配色色系] 全局底色 #2C2C3A 深灰;主色红色标注线 #E63946、白色文字;辅助色浅灰说明框、黄色高亮。 [视角构图] 正面平视,产品居中,左右对称标注,阅读动线中央产品→左右标注说明。 [文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「Cấu Trúc Chi Tiết」,副标题「Thiết Kế Chuyên Nghiệp - Chất Lượng Đảm Bảo」;左侧标注:「Đầu Thép Mạ Crom」说明「Chịu mài mòn, dẫn điện tốt」、「Màn Hình LCD Số」说明「Hiển thị điện áp rõ ràng」;右侧标注:「Nút Cảm Ứng」说明「Đo không tiếp xúc an toàn」、「Đèn LED Báo Hiệu」说明「Bật sáng khi có điện」、「Vỏ Cao Su Chống Trượt」说明「Cầm nắm chắc tay, cách điện」;标注文字清晰,不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,结构错误,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,标注线错乱,文字模糊。[第3屏] 结构材质解析 - 数字测电笔拆解标注页。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观结构完全一致,对各部位进行标注说明。
[氛围/风格] 专业技术图解风,跨境电商详情页风格,精密工业感,信息严谨。
[元素布局] 测电笔竖置于画面中央,占比约50%;从产品各关键部位引出红色标注线指向左右两侧说明框;左侧标注探头、数显屏,右侧标注感应按键、LED指示灯、防滑握柄;背景为深灰渐变,标注线和说明框清晰可见。
[光影质感] 正面均匀柔光,产品各部位细节清晰可见,标注线锐利,整体专业冷峻。
[配色色系] 全局底色 #2C2C3A 深灰;主色红色标注线 #E63946、白色文字;辅助色浅灰说明框、黄色高亮。
[视角构图] 正面平视,产品居中,左右对称标注,阅读动线中央产品→左右标注说明。
[文字版式] 全部使用越南语,无中文字符。顶部主标题「Cấu Trúc Chi Tiết」,副标题「Thiết Kế Chuyên Nghiệp - Chất Lượng Đảm Bảo」;左侧标注:「Đầu Thép Mạ Crom」说明「Chịu mài mòn, dẫn điện tốt」、「Màn Hình LCD Số」说明「Hiển thị điện áp rõ ràng」;右侧标注:「Nút Cảm Ứng」说明「Đo không tiếp xúc an toàn」、「Đèn LED Báo Hiệu」说明「Bật sáng khi có điện」、「Vỏ Cao Su Chống Trượt」说明「Cầm nắm chắc tay, cách điện」;标注文字清晰,不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,结构错误,缺件错件,颜色偏差,中文字符,水印,标注线错乱,文字模糊。
[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ tua vít chính xác 34 mảnh DELIXI ELECTRIC, màn hình cuối cùng tổng hợp thông số và phạm vi ứng dụng. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm, hiển thị nhỏ gọn ở góc trên. [Không khí / Phong cách] Phong cách kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, thông tin đầy đủ, dễ đọc. [Bố trí yếu tố] Góc trên bên trái: hình thu nhỏ bộ tua vít, chiếm khoảng 20% diện tích; phần giữa: bảng thông số kỹ thuật với các hàng thông tin rõ ràng; phần dưới: biểu tượng phạm vi ứng dụng (điện thoại, máy tính xách tay, máy ảnh, đồng hồ, đồ chơi điện tử) dạng hàng ngang; nền trắng sạch sẽ với các đường phân cách màu xám nhạt; sản phẩm giữ nguyên cấu trúc như hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng] Ánh sáng đồng đều, mềm mại, không bóng đổ mạnh, tổng thể sáng sủa và rõ ràng. [Màu sắc] Nền tổng thể trắng #FFFFFF; màu chủ đạo đỏ thương hiệu #D92121 cho tiêu đề và đường nhấn; màu phụ xám đậm cho văn bản, xám nhạt cho đường phân cách. [Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện, bố cục trên-dưới, dòng đọc từ tên sản phẩm trên cùng → bảng thông số → phạm vi ứng dụng dưới cùng. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Thông Số Kỹ Thuật", chữ đậm màu đỏ; bảng thông số gồm: Tên sản phẩm: Bộ tua vít chính xác 34 mảnh; Thương hiệu: DELIXI ELECTRIC; Số lượng: 34 đầu tua vít + 1 cán cầm; Vật liệu đầu vít: Thép S2; Vật liệu cán: Nhựa + kim loại; Ứng dụng: Điện thoại, máy tính, máy ảnh, đồng hồ, đồ chơi điện tử; phần dưới có 5 biểu tượng ứng dụng với nhãn tiếng Việt tương ứng; tất cả văn bản bằng tiếng Việt, rõ ràng, dễ đọc. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Lời nhắc tiêu cực] Biến dạng,水印, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ tua vít chính xác 34 mảnh DELIXI ELECTRIC, màn hình cuối cùng tổng hợp thông số và phạm vi ứng dụng. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm主体 sản phẩm, hiển thị nhỏ gọn ở góc trên.
[Không khí / Phong cách] Phong cách kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, thông tin đầy đủ, dễ đọc.
[Bố trí yếu tố] Góc trên bên trái: hình thu nhỏ bộ tua vít, chiếm khoảng 20% diện tích; phần giữa: bảng thông số kỹ thuật với các hàng thông tin rõ ràng; phần dưới: biểu tượng phạm vi ứng dụng (điện thoại, máy tính xách tay, máy ảnh, đồng hồ, đồ chơi điện tử) dạng hàng ngang; nền trắng sạch sẽ với các đường phân cách màu xám nhạt; sản phẩm giữ nguyên cấu trúc như hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng] Ánh sáng đồng đều, mềm mại, không bóng đổ mạnh, tổng thể sáng sủa và rõ ràng.
[Màu sắc] Nền tổng thể trắng #FFFFFF; màu chủ đạo đỏ thương hiệu #D92121 cho tiêu đề và đường nhấn; màu phụ xám đậm cho văn bản, xám nhạt cho đường phân cách.
[Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện, bố cục trên-dưới, dòng đọc từ tên sản phẩm trên cùng → bảng thông số → phạm vi ứng dụng dưới cùng.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Thông Số Kỹ Thuật", chữ đậm màu đỏ; bảng thông số gồm: Tên sản phẩm: Bộ tua vít chính xác 34 mảnh; Thương hiệu: DELIXI ELECTRIC; Số lượng: 34 đầu tua vít + 1 cán cầm; Vật liệu đầu vít: Thép S2; Vật liệu cán: Nhựa + kim loại; Ứng dụng: Điện thoại, máy tính, máy ảnh, đồng hồ, đồ chơi điện tử; phần dưới có 5 biểu tượng ứng dụng với nhãn tiếng Việt tương ứng; tất cả văn bản bằng tiếng Việt, rõ ràng, dễ đọc.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Lời nhắc tiêu cực] Biến dạng,水印, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu, chữ trên bao bì rối, hình ảnh sản phẩm mờ, nền lộn xộn.
[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页-规格参数收口页。本屏使用【图1】作为商品主体侧视展示。 [氛围/风格] 工业专业风,浅灰背景,清晰参数表,简约严谨。 [元素布局] 电工钳侧视置于画面左上方,占比约40%,带尺寸引线标注总长9英寸;右侧及下方为参数表格;背景为浅灰色渐变,简洁干净;产品外观与输入图完全一致。 [光影质感] 均匀柔光照明,无强烈阴影,产品清晰真实,参数表易读。 [配色色系] 全局底色 #F5F5F5 浅灰;主色红色 #E53935 标题栏;辅助色深灰文字、白色表格底、黑色参数值。 [视角构图] 产品左上,参数表右下,左右+上下混合构图,阅读动线左上产品 → 右侧尺寸 → 下方参数表。 [文字版式] 版式为左上产品图+尺寸标注 + 右下参数表。全部越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」;尺寸标注标注「Tổng Chiều Dài: 9 Inch (228mm)」;参数表包含:「Thương Hiệu: DELIXI」、「Chất Liệu: Thép Carbon Cao Cấp」、「Chiều Dài: 9 Inch」、「Đường Kính Dây Bóc: 10-20 AWG」、「Chức Năng: Bóc / Cắt / Ép / Kẹp」、「Cán Cầm: Cao Su Chống Trượt 2 Màu」、「Ứng Dụng: Điện - Cơ Khí - Gia Đình」;表格红色表头,白色行底,深灰文字,清晰易读。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,表格模糊,中文字符。[第4屏] 亚马逊跨境电商详情页-规格参数收口页。本屏使用【图1】作为商品主体侧视展示。
[氛围/风格] 工业专业风,浅灰背景,清晰参数表,简约严谨。
[元素布局] 电工钳侧视置于画面左上方,占比约40%,带尺寸引线标注总长9英寸;右侧及下方为参数表格;背景为浅灰色渐变,简洁干净;产品外观与输入图完全一致。
[光影质感] 均匀柔光照明,无强烈阴影,产品清晰真实,参数表易读。
[配色色系] 全局底色 #F5F5F5 浅灰;主色红色 #E53935 标题栏;辅助色深灰文字、白色表格底、黑色参数值。
[视角构图] 产品左上,参数表右下,左右+上下混合构图,阅读动线左上产品 → 右侧尺寸 → 下方参数表。
[文字版式] 版式为左上产品图+尺寸标注 + 右下参数表。全部越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật」;尺寸标注标注「Tổng Chiều Dài: 9 Inch (228mm)」;参数表包含:「Thương Hiệu: DELIXI」、「Chất Liệu: Thép Carbon Cao Cấp」、「Chiều Dài: 9 Inch」、「Đường Kính Dây Bóc: 10-20 AWG」、「Chức Năng: Bóc / Cắt / Ép / Kẹp」、「Cán Cầm: Cao Su Chống Trượt 2 Màu」、「Ứng Dụng: Điện - Cơ Khí - Gia Đình」;表格红色表头,白色行底,深灰文字,清晰易读。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,表格模糊,中文字符。
[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览-DELIXI磁性水平尺四大功能卖点展示。本屏使用【图1】作为产品主体,保持产品外观与原图一致。 [氛围/风格] 工业专业极简风,浅灰蓝渐变背景,卡片式布局,商业摄影质感,越南语文案。 [元素布局] 产品缩小置于顶部中央,占比约30%;下方2x2排列四个圆角卖点卡片,每卡含图标+标题+简短说明;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色半透明磨砂质感;产品结构、颜色与输入图一致。 [光影质感] 顶部均匀柔光照明,卡片有轻微投影,整体明亮通透,信息层级清晰。 [配色色系] 全局底色 #E8EEF5 浅灰蓝渐变;主色深灰文字 + 红色品牌色点缀;辅助色白色卡片、荧光绿图标点缀。 [视角构图] 正俯视平面排版,阅读动线从上至下,产品→标题→四宫格卖点。 [文字版式] 顶部产品下方主标题「4 LỢI ÍCH CHÍNH」,副标题「THIẾT KẾ CHUYÊN NGHIỆP CHO CÔNG VIỆC」;四张卖点卡分别为:左上「ĐỘ CHÍNH XÁC CAO」配水平泡图标+说明「0.5mm/m Chính xác」;右上「TỪNG TỪ MẠNH」配磁铁图标+说明「Dễ dàng gắn kim loại」;左下「THÂN NHÔM BỀN」配铝合金图标+说明「Chống ăn mòn, chịu lực」;右下「3 MỨC ĐO」配多角度图标+说明「0°/45°/90° Đa năng」;全部文字为越南语,字体清晰,信息层级分明。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,产品图模糊,卡片变形。[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览-DELIXI磁性水平尺四大功能卖点展示。本屏使用【图1】作为产品主体,保持产品外观与原图一致。
[氛围/风格] 工业专业极简风,浅灰蓝渐变背景,卡片式布局,商业摄影质感,越南语文案。
[元素布局] 产品缩小置于顶部中央,占比约30%;下方2x2排列四个圆角卖点卡片,每卡含图标+标题+简短说明;背景为浅灰蓝渐变,卡片为白色半透明磨砂质感;产品结构、颜色与输入图一致。
[光影质感] 顶部均匀柔光照明,卡片有轻微投影,整体明亮通透,信息层级清晰。
[配色色系] 全局底色 #E8EEF5 浅灰蓝渐变;主色深灰文字 + 红色品牌色点缀;辅助色白色卡片、荧光绿图标点缀。
[视角构图] 正俯视平面排版,阅读动线从上至下,产品→标题→四宫格卖点。
[文字版式] 顶部产品下方主标题「4 LỢI ÍCH CHÍNH」,副标题「THIẾT KẾ CHUYÊN NGHIỆP CHO CÔNG VIỆC」;四张卖点卡分别为:左上「ĐỘ CHÍNH XÁC CAO」配水平泡图标+说明「0.5mm/m Chính xác」;右上「TỪNG TỪ MẠNH」配磁铁图标+说明「Dễ dàng gắn kim loại」;左下「THÂN NHÔM BỀN」配铝合金图标+说明「Chống ăn mòn, chịu lực」;右下「3 MỨC ĐO」配多角度图标+说明「0°/45°/90° Đa năng」;全部文字为越南语,字体清晰,信息层级分明。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K 分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,产品图模糊,卡片变形。