创意预览图

将这张家装维修工具箱图里的所有中文文字替换成越南语,保持图片整体布局、工具箱和工具内容、配色风格不变,仅修改文字内容

用户头像

1r5dl4gjf1c...

2026.06.16
[第2屏] 详情页核心卖点总览-粉色工具套装四大卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,在画面右侧展示工具箱局部特写,保持产品外观结构颜色一致。 [氛围/风格] 跨境亚马逊极简信息风,浅灰背景配圆角信息卡片,专业清晰,五金工具品质感。 [元素布局] 画面左侧为2x2四宫格卖点卡片区,占画面约60%;右侧展示打开的工具箱局部(粉色钳子+锤子区域),占比约30%;背景为浅灰色,卡片之间有细微间距,整体干净整洁。 [光影质感] 均匀柔光,卡片有轻微阴影增加层次感,产品部分金属高光自然,粉色柔和。 [配色色系] 全局底色 #F5F5F7;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #333333 深灰、白色卡片底。 [视角构图] 正面平视,阅读动线从顶部标题→左侧四宫格卖点→右侧产品图。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部居中主标题「Điểm Nổi Bật Sản Phẩm」,副标题「Bộ Dụng Cụ Chất Lượng Cho Mọi Công Việc」;四宫格每格含图标+短标题+说明:1.图标=钳子「Thép Không Gỉ」「Bền bỉ, chống gỉ」2.图标=手柄「Cầm Tay Thoải Mái」「Chống trượt, dễ sử dụng」3.图标=工具箱「Hộp Đựng Gọn Nhẹ」「Dễ mang đi, sắp xếp ngăn nắp」4.图标=多工具「25 Món Đa Năng」「Đáp ứng mọi nhu cầu sửa chữa」;右侧产品图旁标注「Chất Lượng Cao Cấp」。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱。[第2屏] 详情页核心卖点总览-粉色工具套装四大卖点展示。本屏使用【图1】作为产品参考,在画面右侧展示工具箱局部特写,保持产品外观结构颜色一致。
[氛围/风格] 跨境亚马逊极简信息风,浅灰背景配圆角信息卡片,专业清晰,五金工具品质感。
[元素布局] 画面左侧为2x2四宫格卖点卡片区,占画面约60%;右侧展示打开的工具箱局部(粉色钳子+锤子区域),占比约30%;背景为浅灰色,卡片之间有细微间距,整体干净整洁。
[光影质感] 均匀柔光,卡片有轻微阴影增加层次感,产品部分金属高光自然,粉色柔和。
[配色色系] 全局底色 #F5F5F7;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #333333 深灰、白色卡片底。
[视角构图] 正面平视,阅读动线从顶部标题→左侧四宫格卖点→右侧产品图。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部居中主标题「Điểm Nổi Bật Sản Phẩm」,副标题「Bộ Dụng Cụ Chất Lượng Cho Mọi Công Việc」;四宫格每格含图标+短标题+说明:1.图标=钳子「Thép Không Gỉ」「Bền bỉ, chống gỉ」2.图标=手柄「Cầm Tay Thoải Mái」「Chống trượt, dễ sử dụng」3.图标=工具箱「Hộp Đựng Gọn Nhẹ」「Dễ mang đi, sắp xếp ngăn nắp」4.图标=多工具「25 Món Đa Năng」「Đáp ứng mọi nhu cầu sửa chữa」;右侧产品图旁标注「Chất Lượng Cao Cấp」。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,背景杂乱。
[第1屏] 详情页头图-粉色女士家用工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持工具套装的物理结构、比例轮廓、粉色手柄颜色、金属质感、灰色工具箱与内部配件布局完全一致。 [氛围/风格] 跨境亚马逊极简专业风,浅灰低饱和渐变背景,柔光商业摄影质感,五金工具专业视觉,女性友好粉色调性。 [元素布局] 打开的灰色工具箱置于画面中央偏下,占比约60%-65%,箱内粉色工具整齐排列清晰可见;背景为浅灰到浅粉渐变,左上角留出标题区,底部有浅灰色台面承托;画面右侧可点缀少量简约几何装饰元素;产品结构、颜色、配件数量与输入图完全一致。 [光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有自然高光,粉色手柄质感柔和,工具箱下方有自然投影,整体明亮通透有层次。 [配色色系] 全局底色 #F2F2F5 浅灰渐变;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #888888 深灰、白色。 [视角构图] 正面微俯视角度,工具箱为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。 [文字版式] 全部使用越南语。左上标题区:主标题「Bộ Dụng Cụ Màu Hồng Cho Nữ」,副标题「25 Món Đa Năng - Sửa Chữa Dễ Dàng」,主标题加粗无衬线字体,副标题稍小;底部信息条横排三个卖点标签:「Thiết Kế Gọn Nhẹ」「Cầm Tay Thoải Mái」「Bền Bỉ Cao Cấp」,每个标签配简约小图标;文字不遮挡产品主体。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,背景杂乱,中文字符。[第1屏] 详情页头图-粉色女士家用工具套装主视觉海报。本屏使用【图1】作为商品主体,保持工具套装的物理结构、比例轮廓、粉色手柄颜色、金属质感、灰色工具箱与内部配件布局完全一致。
[氛围/风格] 跨境亚马逊极简专业风,浅灰低饱和渐变背景,柔光商业摄影质感,五金工具专业视觉,女性友好粉色调性。
[元素布局] 打开的灰色工具箱置于画面中央偏下,占比约60%-65%,箱内粉色工具整齐排列清晰可见;背景为浅灰到浅粉渐变,左上角留出标题区,底部有浅灰色台面承托;画面右侧可点缀少量简约几何装饰元素;产品结构、颜色、配件数量与输入图完全一致。
[光影质感] 左上方45度柔光照明,金属部件有自然高光,粉色手柄质感柔和,工具箱下方有自然投影,整体明亮通透有层次。
[配色色系] 全局底色 #F2F2F5 浅灰渐变;主色 #FF6B9D 粉色;辅助色 #888888 深灰、白色。
[视角构图] 正面微俯视角度,工具箱为视觉中心,阅读动线左上标题→中央产品→底部信息。
[文字版式] 全部使用越南语。左上标题区:主标题「Bộ Dụng Cụ Màu Hồng Cho Nữ」,副标题「25 Món Đa Năng - Sửa Chữa Dễ Dàng」,主标题加粗无衬线字体,副标题稍小;底部信息条横排三个卖点标签:「Thiết Kế Gọn Nhẹ」「Cầm Tay Thoải Mái」「Bền Bỉ Cao Cấp」,每个标签配简约小图标;文字不遮挡产品主体。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,结构错误,背景杂乱,中文字符。
[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, 4 lợi ích cốt lõi. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị một phần bộ dụng cụ ở bên phải. [Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, bố cục thẻ thông tin rõ ràng, chất lượng thương mại cao cấp. [Bố trí yếu tố] Bên phải màn hình hiển thị một phần hộp dụng cụ màu đỏ (chiếm khoảng 40%), tập trung vào cần lục giác và đầu tuýp; bên trái là khu vực 4 thẻ điểm bán hàng xếp thành 2 hàng 2 cột; mỗi thẻ có biểu tượng nhỏ + tiêu đề ngắn + mô tả ngắn; nền có các đường nét công nghệ nhẹ nhàng; cấu trúc và màu sắc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng chính từ phía trước, bóng mềm, bề mặt kim loại có ánh sáng phản chiếu tự nhiên, tổng thể cân bằng ánh sáng. [Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ, bạc kim loại; màu phụ: đen, xám đậm, cam nhấn. [Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện nghiêng nhẹ, bố cục trái-phải: trái là thông tin, phải là sản phẩm, dòng đọc từ trên xuống dưới. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Lợi Ích Cốt Lõi", tiêu đề phụ "Bộ Dụng Cụ Chuyên Nghiệp Cho Mọi Nhu Cầu"; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng kim loại + "Thép Crom Vanadium" + "Độ bền cao, chống mài mòn"; 2. Biểu tượng hộp + "Hộp Nhựa Chống Sốc" + "Bảo vệ dụng cụ an toàn"; 3. Biểu tượng thước kẻ + "120 Chi Tiết Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều công việc"; 4. Biểu tượng tốc độ + "Cần Lục Giác Nhanh" + "Tiết kiệm thời gian làm việc"; chữ rõ ràng, không che khuất sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.[第2屏] Tổng quan điểm bán hàng chính - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, 4 lợi ích cốt lõi. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị một phần bộ dụng cụ ở bên phải.
[Không khí / Phong cách] Phong cách công nghiệp chuyên nghiệp, bố cục thẻ thông tin rõ ràng, chất lượng thương mại cao cấp.
[Bố trí yếu tố] Bên phải màn hình hiển thị một phần hộp dụng cụ màu đỏ (chiếm khoảng 40%), tập trung vào cần lục giác và đầu tuýp; bên trái là khu vực 4 thẻ điểm bán hàng xếp thành 2 hàng 2 cột; mỗi thẻ có biểu tượng nhỏ + tiêu đề ngắn + mô tả ngắn; nền có các đường nét công nghệ nhẹ nhàng; cấu trúc và màu sắc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng chính từ phía trước, bóng mềm, bề mặt kim loại có ánh sáng phản chiếu tự nhiên, tổng thể cân bằng ánh sáng.
[Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: đỏ, bạc kim loại; màu phụ: đen, xám đậm, cam nhấn.
[Góc nhìn và bố cục] Góc nhìn chính diện nghiêng nhẹ, bố cục trái-phải: trái là thông tin, phải là sản phẩm, dòng đọc từ trên xuống dưới.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính ở trên cùng "Lợi Ích Cốt Lõi", tiêu đề phụ "Bộ Dụng Cụ Chuyên Nghiệp Cho Mọi Nhu Cầu"; 4 thẻ điểm bán hàng: 1. Biểu tượng kim loại + "Thép Crom Vanadium" + "Độ bền cao, chống mài mòn"; 2. Biểu tượng hộp + "Hộp Nhựa Chống Sốc" + "Bảo vệ dụng cụ an toàn"; 3. Biểu tượng thước kẻ + "120 Chi Tiết Đa Dạng" + "Phù hợp nhiều công việc"; 4. Biểu tượng tốc độ + "Cần Lục Giác Nhanh" + "Tiết kiệm thời gian làm việc"; chữ rõ ràng, không che khuất sản phẩm. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, thiếu bộ phận, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.
[第4屏] 详情页配件清单与规格参数-粉色工具套装全套明细收口。本屏使用【图1】作为产品主体,展示打开的工具箱全貌,保持所有配件和结构完全一致。 [氛围/风格] 跨境亚马逊参数信息风,白底+浅灰分区,清晰专业,五金工具规格展示。 [元素布局] 上半部分展示打开的工具箱全貌俯视图,占比约45%,工具箱居中;下半部分为配件清单和参数表,左右分栏:左侧配件清单,右侧规格参数;背景为白色,信息区用浅灰色块区分。 [光影质感] 均匀顶光,工具箱和工具清晰锐利,金属部分有质感,粉色准确。 [配色色系] 全局底色 #FFFFFF 白色;主色 #FF6B9D 粉色标题强调;辅助色 #555555 深灰正文、#EEEEEE 浅灰分隔。 [视角构图] 正面俯视产品+下方信息区,阅读动线从上到下,产品→配件→参数。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật & Nội Dung Bộ Sản Phẩm」;左侧配件清单标题「Bao Gồm 25 Món」,列表:「1× Búa」「1× Kìm」「1× Thước Dài 2m」「1× Băng Điện」「1× Tua Rồi Điện」「1× Cần Lục Giác」「1× Bộ Đầu Tua Rồi」「1× Bộ Cờ Lê」「Và các phụ kiện khác」;右侧规格参数标题「Thông Số」,列表:「Chất Liệu: Thép Carbon」「Màu Sắc: Hồng / Xám」「Trọng Lượng: Khoảng 1.2kg」「Kích Thước Hộp: 22×15×6cm」「Độ Bền: Cao」;底部一行「Phù Hợp Cho Sửa Chữa Nhà Cửa & DIY」。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,表格模糊。[第4屏] 详情页配件清单与规格参数-粉色工具套装全套明细收口。本屏使用【图1】作为产品主体,展示打开的工具箱全貌,保持所有配件和结构完全一致。
[氛围/风格] 跨境亚马逊参数信息风,白底+浅灰分区,清晰专业,五金工具规格展示。
[元素布局] 上半部分展示打开的工具箱全貌俯视图,占比约45%,工具箱居中;下半部分为配件清单和参数表,左右分栏:左侧配件清单,右侧规格参数;背景为白色,信息区用浅灰色块区分。
[光影质感] 均匀顶光,工具箱和工具清晰锐利,金属部分有质感,粉色准确。
[配色色系] 全局底色 #FFFFFF 白色;主色 #FF6B9D 粉色标题强调;辅助色 #555555 深灰正文、#EEEEEE 浅灰分隔。
[视角构图] 正面俯视产品+下方信息区,阅读动线从上到下,产品→配件→参数。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Thông Số Kỹ Thuật & Nội Dung Bộ Sản Phẩm」;左侧配件清单标题「Bao Gồm 25 Món」,列表:「1× Búa」「1× Kìm」「1× Thước Dài 2m」「1× Băng Điện」「1× Tua Rồi Điện」「1× Cần Lục Giác」「1× Bộ Đầu Tua Rồi」「1× Bộ Cờ Lê」「Và các phụ kiện khác」;右侧规格参数标题「Thông Số」,列表:「Chất Liệu: Thép Carbon」「Màu Sắc: Hồng / Xám」「Trọng Lượng: Khoảng 1.2kg」「Kích Thước Hộp: 22×15×6cm」「Độ Bền: Cao」;底部一行「Phù Hợp Cho Sửa Chữa Nhà Cửa & DIY」。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,文字过小,中文字符,表格模糊。
[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览 - DELIXI焊接工具套装4大核心功能展示。本屏使用【图1】作为商品主体参考,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 专业工业风,极简卡片式设计,信息清晰易读,商业质感。 [元素布局] 画面上方为缩小的工具套装产品图,置于顶部中央,占比约30%;下方为2x2四宫格卖点卡片布局,每张卡片为圆角矩形,浅灰底配深色边框;四张卡片分别展示:温度调节、多烙铁头、吸锡器、尖嘴钳四个核心卖点,每张卡片配有对应工具的特写小图和简洁图标。 [光影质感] 均匀柔光照明,卡片有轻微投影增加层次感,产品图光影与第一屏保持一致。 [配色色系] 全局底色 #F5F7FA 浅灰蓝;主色红色 #E53935;辅助色深灰 #333333、蓝色 #1565C0、白色卡片底。 [视角构图] 竖版上下构图,阅读动线从上到下,从左到右。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Tính Năng Nổi Bật」,副标题「Bộ Công Cụ Hàn Đa Năng」;四张卡片分别配标题:「Nhiệt Độ Điều Chỉnh」「5 Đầu Hàn Khác Nhau」「Hút Thiếc Thông Minh」「Kìm Mũi Nhọn」;每张卡片下方有2-3行简短说明文字;字体清晰,层级分明。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,背景杂乱,文字过小。[第2屏] 亚马逊跨境电商详情页核心卖点总览 - DELIXI焊接工具套装4大核心功能展示。本屏使用【图1】作为商品主体参考,保持产品外观一致。
[氛围/风格] 专业工业风,极简卡片式设计,信息清晰易读,商业质感。
[元素布局] 画面上方为缩小的工具套装产品图,置于顶部中央,占比约30%;下方为2x2四宫格卖点卡片布局,每张卡片为圆角矩形,浅灰底配深色边框;四张卡片分别展示:温度调节、多烙铁头、吸锡器、尖嘴钳四个核心卖点,每张卡片配有对应工具的特写小图和简洁图标。
[光影质感] 均匀柔光照明,卡片有轻微投影增加层次感,产品图光影与第一屏保持一致。
[配色色系] 全局底色 #F5F7FA 浅灰蓝;主色红色 #E53935;辅助色深灰 #333333、蓝色 #1565C0、白色卡片底。
[视角构图] 竖版上下构图,阅读动线从上到下,从左到右。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Tính Năng Nổi Bật」,副标题「Bộ Công Cụ Hàn Đa Năng」;四张卡片分别配标题:「Nhiệt Độ Điều Chỉnh」「5 Đầu Hàn Khác Nhau」「Hút Thiếc Thông Minh」「Kìm Mũi Nhọn」;每张卡片下方有2-3行简短说明文字;字体清晰,层级分明。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,背景杂乱,文字过小。
[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构拆解 - DELIXI焊接工具套装配件清单与材质说明。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观一致。 [氛围/风格] 专业技术风,结构解析感,清晰标注,工业品质感。 [元素布局] 工具套装盒打开平放于画面中央,占比约55%;从每个配件引出红色标注线指向外侧说明框,共8个标注点:1. 数显电烙铁 2. 吸锡器 3. 尖嘴钳 4. 5个替换烙铁头 5. 焊锡丝 6. 镊子 7. 清洁海绵 8. 便携收纳盒;每个标注点配有编号和简短说明;背景为深灰蓝色渐变,有细微网格纹理增加科技感。 [光影质感] 顶部均匀柔光,金属部件反光自然,红色手柄色彩饱和,整体清晰锐利。 [配色色系] 全局底色 #1E293B 深蓝灰;主色红色 #EF4444;辅助色白色文字、浅灰标注线、蓝色高亮 #3B82F6。 [视角构图] 正面俯视角度,产品居中,标注线呈放射状分布四周。 [文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Bộ Phận & Vật Liệu」,副标题「Chi Tiết Chất Lượng Cao」;8个标注点分别配越南语名称和材质说明:「Mỏ Hàn Điện Tử Số」「Cây Hút Thiếc」「Kìm Cắt」「5 Đầu Hàn Thay Thế」「Dây Hàn Thiếc」「Nhíp Chính Xác」「Bọt Lau Sạch」「Hộp Đựng Tiện Lợi」;文字清晰,标注线不交叉。 [比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。 [负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,标注线混乱,产品模糊。[第3屏] 亚马逊跨境电商详情页结构拆解 - DELIXI焊接工具套装配件清单与材质说明。本屏使用【图1】作为商品主体,保持产品外观一致。
[氛围/风格] 专业技术风,结构解析感,清晰标注,工业品质感。
[元素布局] 工具套装盒打开平放于画面中央,占比约55%;从每个配件引出红色标注线指向外侧说明框,共8个标注点:1. 数显电烙铁 2. 吸锡器 3. 尖嘴钳 4. 5个替换烙铁头 5. 焊锡丝 6. 镊子 7. 清洁海绵 8. 便携收纳盒;每个标注点配有编号和简短说明;背景为深灰蓝色渐变,有细微网格纹理增加科技感。
[光影质感] 顶部均匀柔光,金属部件反光自然,红色手柄色彩饱和,整体清晰锐利。
[配色色系] 全局底色 #1E293B 深蓝灰;主色红色 #EF4444;辅助色白色文字、浅灰标注线、蓝色高亮 #3B82F6。
[视角构图] 正面俯视角度,产品居中,标注线呈放射状分布四周。
[文字版式] 全部使用越南语。顶部主标题「Bộ Phận & Vật Liệu」,副标题「Chi Tiết Chất Lượng Cao」;8个标注点分别配越南语名称和材质说明:「Mỏ Hàn Điện Tử Số」「Cây Hút Thiếc」「Kìm Cắt」「5 Đầu Hàn Thay Thế」「Dây Hàn Thiếc」「Nhíp Chính Xác」「Bọt Lau Sạch」「Hộp Đựng Tiện Lợi」;文字清晰,标注线不交叉。
[比例分辨率] 9:16 竖版比例,4K分辨率,文字清晰可辨,高清画质。
[负向提示词] 产品变形,缺件错件,颜色偏差,水印,文字错乱,中文字符,标注线混乱,产品模糊。
[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, bảng thông số và danh sách nội dung hộp. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị hộp dụng cụ ở phía trên. [Không khí / Phong cách] Phong cách thông số kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, dễ đọc, phù hợp với trang chi tiết Amazon/cross-border. [Bố trí yếu tố] Phía trên màn hình hiển thị hộp dụng cụ màu đỏ nhìn từ trên xuống (chiếm khoảng 35%); phía dưới là bảng thông số kỹ thuật bên trái và danh sách phụ kiện bên phải; bảng có các hàng thông tin rõ ràng; danh sách phụ kiện có biểu tượng nhỏ tương ứng; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào. [Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng đều từ phía trên, bóng mềm, tổng thể sáng sủa và rõ ràng, phù hợp với trang thông số. [Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: trắng, xám đậm; màu phụ: đỏ, xanh dương nhạt làm nhấn. [Góc nhìn và bố cục] Bố cục trên-dưới: trên là hình ảnh sản phẩm, dưới là bảng thông tin 2 cột, dòng đọc từ trên xuống dưới, trái sang phải. [Bố trí văn bản] Tiêu đề chính "Thông Số Kỹ Thuật", tiêu đề phụ "Danh Sách Đầy Đủ 120 Chi Tiết"; Bảng thông số bên trái: "Chất liệu: Thép Crom Vanadium", "Màu sắc: Đỏ + Bạc", "Số lượng: 120 chi tiết", "Kích thước hộp: 45 x 30 x 10 cm", "Trọng lượng: khoảng 4,5 kg"; Danh sách phụ kiện bên phải: "• Cần lục giác nhanh: 3 cái", "• Đầu tuýp: nhiều kích thước", "• Tuýp vít: nhiều loại", "• Cờ lê mở: nhiều kích thước", "• Phụ kiện khác"; chữ màu đen và xám đậm, rõ ràng. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt. [Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao. [Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, sai thông số, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.[第4屏] Thông số kỹ thuật và danh sách phụ kiện - Bộ dụng cụ cơ khí 120 chi tiết, bảng thông số và danh sách nội dung hộp. Màn hình này sử dụng [Hình 1] làm tham chiếu sản phẩm, hiển thị hộp dụng cụ ở phía trên.
[Không khí / Phong cách] Phong cách thông số kỹ thuật rõ ràng, chuyên nghiệp, dễ đọc, phù hợp với trang chi tiết Amazon/cross-border.
[Bố trí yếu tố] Phía trên màn hình hiển thị hộp dụng cụ màu đỏ nhìn từ trên xuống (chiếm khoảng 35%); phía dưới là bảng thông số kỹ thuật bên trái và danh sách phụ kiện bên phải; bảng có các hàng thông tin rõ ràng; danh sách phụ kiện có biểu tượng nhỏ tương ứng; cấu trúc sản phẩm nhất quán với hình ảnh đầu vào.
[Chất lượng ánh sáng và bóng] Ánh sáng đều từ phía trên, bóng mềm, tổng thể sáng sủa và rõ ràng, phù hợp với trang thông số.
[Màu sắc] Màu nền toàn cục #E8EEF2 (xám xanh nhạt); màu chính: trắng, xám đậm; màu phụ: đỏ, xanh dương nhạt làm nhấn.
[Góc nhìn và bố cục] Bố cục trên-dưới: trên là hình ảnh sản phẩm, dưới là bảng thông tin 2 cột, dòng đọc từ trên xuống dưới, trái sang phải.
[Bố trí văn bản] Tiêu đề chính "Thông Số Kỹ Thuật", tiêu đề phụ "Danh Sách Đầy Đủ 120 Chi Tiết"; Bảng thông số bên trái: "Chất liệu: Thép Crom Vanadium", "Màu sắc: Đỏ + Bạc", "Số lượng: 120 chi tiết", "Kích thước hộp: 45 x 30 x 10 cm", "Trọng lượng: khoảng 4,5 kg"; Danh sách phụ kiện bên phải: "• Cần lục giác nhanh: 3 cái", "• Đầu tuýp: nhiều kích thước", "• Tuýp vít: nhiều loại", "• Cờ lê mở: nhiều kích thước", "• Phụ kiện khác"; chữ màu đen và xám đậm, rõ ràng. Tất cả văn bản bằng tiếng Việt.
[Tỷ lệ và độ phân giải] Tỷ lệ dọc 9:16, độ phân giải 4K, chữ rõ ràng, chất lượng hình ảnh cao.
[Từ khóa phủ định] biến dạng, hình mờ, chữ rối, chữ quá nhỏ, sai thông số, sai cấu trúc, sai màu sắc, nền lộn xộn, chữ tiếng Trung.